[INT FRL-] Senegal U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 66.7% |
[INT FRL-] Democratic of Congo U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 | 33.3% |
Senegal U20 |
Chủ - Khách |
---|
Democratic of Congo U20Senegal U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRGFB | 13-09-13 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.31 | -0.41 | H | 1.00 | 0.00 | 0.82 | H | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Senegal U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF YCQ | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF YCQ | 25-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CAF YCQ | 19-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
CAF YCQ | 16-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AAS | 22-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.54 | -0.32 | -0.26 | T | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | H |
AAS | 19-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.44 | -0.35 | -0.32 | B | 1.00 | 0.25 | 0.82 | B | X |
AAS | 15-03-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
AAS | 11-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.23 | B | 0.91 | 0.75 | 0.85 | B | X |
AAS | 07-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FIFAWYC | 27-05-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 7 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | H | 0.88 | 0 | 0.94 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Democratic of Congo U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 19-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 03-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 01-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 28-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 24-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 22-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-10-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | ||
INT FRL | 13-10-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |