[INT FRL-] Kazakhstan U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | 4 | 16.7% |
[INT FRL-] Tajikistan U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 19 | 4 | 16.7% |
Kazakhstan U16 |
Chủ - Khách |
---|
Kazakhstan U16Tajikistan U16 |
Kazakhstan U16Tajikistan U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-06-17 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 14-06-11 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Kazakhstan U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 28-04-24 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 26-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 26-08-19 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 02-05-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 30-04-19 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 05-09-17 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-06-17 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 30-05-17 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRLW | 21-04-16 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 04-06-14 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.38 | -0.30 | -0.43 | T | 0.77 | -0.25 | 0.99 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Tajikistan U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 28-04-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-04-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 24-02-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 22-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 20-02-24 | 6 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 18-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 27-08-22 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-08-22 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-08-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 20-05-22 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT FRL | 23-03-2025 | Chủ | Belarus U16 | 2 Ngày |
INT FRL | 25-03-2025 | Chủ | Uzbekistan U16 | 4 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT FRL | 23-03-2025 | Chủ | Uzbekistan U16 | 2 Ngày |
INT FRL | 25-03-2025 | Khách | Belarus U16 | 4 Ngày |