[INT FRL-] Belarus U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | 7 | 33.3% |
[INT FRL-] Tajikistan U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 19 | 4 | 16.7% |
Belarus U16 |
Chủ - Khách |
---|
Belarus U16Tajikistan U16 |
Belarus U16Tajikistan U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 25-04-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT DCUP | 18-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Belarus U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 07-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 05-11-24 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 28-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 25-04-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT DCUP | 24-02-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT DCUP | 22-02-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT DCUP | 20-02-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT DCUP | 18-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT DCUP | 11-02-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT DCUP | 09-02-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tajikistan U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 28-04-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-04-24 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT DCUP | 24-02-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 22-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 20-02-24 | 6 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 18-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 27-08-22 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-08-22 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-08-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 20-05-22 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |