[AUT Landesliga-] UFC Fehring |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 16 | 1 | 0.0% |
[AUT Landesliga-] SV Ilz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 14 | 7 | 33.3% |
UFC Fehring |
Chủ - Khách |
---|
SV IlzUFC Fehring |
UFC FehringSV Ilz |
UFC FehringSV Ilz |
SV IlzUFC Fehring |
UFC FehringSV Ilz |
UFC FehringSV Ilz |
SV IlzUFC Fehring |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 16-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS AC | 13-08-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS L | 29-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.24 | B | 0.88 | 1.00 | 0.82 | H | X |
AUS L | 25-08-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS L | 21-04-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 04-03-22 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 14-08-20 | 2 - 3 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
UFC Fehring |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 18-03-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | B | 0.95 | 0.5 | 0.75 | B | T |
AUS L | 07-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | B | 0.83 | 0 | 0.93 | B | X |
AUS L | 27-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
AUS L | 18-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 13-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | B | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | X |
AUS L | 27-09-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 3 - 3 | -0.53 | -0.26 | -0.33 | T | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
SV Ilz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 14-03-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 08-03-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-03-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 31-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 2 | -0.65 | -0.24 | -0.26 | 0.94 | 1 | 0.76 | T | ||
AUS L | 04-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 17-09-24 | 7 - 2 (4 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 23-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 16-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
UFC Fehring |
UFC Fehring |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |