Hapoel Kiryat Shmona
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Lidor CohenTiền đạo00010000
5Ayad HabashiHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
-David TwitoHậu vệ00000006.2
-Yair mordechai-20020006.5
70Cristian MartínezHậu vệ00000006.2
21Roei ZikriTiền đạo00000000
16Alfredo StephensTiền đạo00020006.6
Thẻ vàng
26Nadav NiddamTiền vệ00000006.6
Maccabi Bnei Reineh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Nemanja LjubisavljevićHậu vệ00000006.7
-Ezekiel HentyTiền đạo30010005.9
-Guy HadidaTiền vệ20101008.4
Bàn thắngThẻ đỏ
-Saar FadidaTiền vệ10000006.9
-Omri AltmanTiền vệ20100007.6
Bàn thắng
-Usman MohammedTiền đạo10000006.8
-Roei ShukraniTiền vệ00000006.3
-SambinhaTiền đạo00000007.1
-Gad AmosThủ môn00000006.5
-ron ungerTiền vệ00000000
-H. ShibliHậu vệ10010006.3
-Omar NahfaouiThủ môn00000000
-Karlo BručićHậu vệ00000006.8

Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Bnei Reineh ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ