[INT FRL-] Tajikistan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 7 | 33.3% |
[INT FRL-] Belarus |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 4 | 7 | 16.7% |
Tajikistan |
Chủ - Khách |
---|
BelarusTajikistan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 04-09-14 | 6 - 1 (1 - 1) | 7 - 0 | -0.83 | -0.17 | -0.10 | B | 0.88 | -0.57 | 1.00 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Tajikistan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 19-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 9 | -0.67 | -0.29 | -0.20 | T | 0.93 | 1 | 0.77 | T | T |
INT FRL | 13-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 9 - 2 | -0.91 | -0.13 | -0.06 | T | 0.88 | 2.25 | 0.94 | T | T |
KCTH | 14-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.61 | -0.28 | -0.23 | B | 0.85 | 0.75 | 0.91 | B | T |
KCTH | 11-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.47 | -0.30 | -0.32 | B | 0.86 | 0.25 | 0.90 | B | X |
INT FRL | 08-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.70 | -0.25 | -0.17 | H | 0.80 | 1 | -0.98 | T | X |
MC | 04-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | B | 0.90 | -0.25 | 0.86 | B | X |
FIFA WCQL | 11-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.76 | 3.5 | 0.94 | T | X |
FIFA WCQL | 06-06-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | B | 0.96 | 1 | 0.80 | B | T |
FIFA WCQL | 26-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.21 | -0.28 | -0.63 | H | 1.00 | -0.75 | 0.76 | B | X |
FIFA WCQL | 21-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.86 | -0.18 | -0.08 | B | 0.79 | 1.75 | 0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Belarus |
Chủ - Khách |
---|
BulgariaBelarus |
Northern IrelandBelarus |
BelarusLuxembourg |
BelarusNorthern Ireland |
LuxembourgBelarus |
BelarusBulgaria |
BelarusIsrael |
BelarusRussia |
MaltaBelarus |
BelarusMontenegro |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA NL | 18-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.62 | -0.28 | -0.20 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | X | ||
UEFA NL | 15-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.66 | -0.27 | -0.16 | 0.96 | 1 | 0.86 | H | ||
UEFA NL | 15-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.36 | -0.33 | -0.38 | 0.97 | 0 | 0.85 | T | ||
UEFA NL | 12-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.28 | -0.31 | -0.51 | 0.84 | -0.5 | 0.98 | X | ||
UEFA NL | 08-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.58 | -0.28 | -0.22 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | X | ||
UEFA NL | 05-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.28 | -0.30 | -0.50 | 0.83 | -0.5 | 0.99 | X | ||
INT FRL | 11-06-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 0 - 2 | -0.25 | -0.28 | -0.60 | 0.94 | -0.75 | 0.88 | T | ||
INT FRL | 07-06-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.18 | -0.25 | -0.69 | 0.98 | -1 | 0.84 | T | ||
INT FRL | 26-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.25 | -0.29 | -0.54 | 0.98 | -0.5 | 0.84 | X | ||
INT FRL | 21-03-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.24 | -0.30 | -0.53 | 0.95 | -0.5 | 0.87 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 33%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AFC | 25-03-2025 | Chủ | Timor Leste | 5 Ngày |
AFC | 10-06-2025 | Khách | Philippines | 82 Ngày |
AFC | 09-10-2025 | Chủ | Maldives | 203 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WCPEU | 05-09-2025 | Khách | Greece | 169 Ngày |
WCPEU | 08-09-2025 | Chủ | Scotland | 172 Ngày |
WCPEU | 12-10-2025 | Khách | Scotland | 206 Ngày |