[FAR Division 1-] B36 Torshavn II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | 4 | 16.7% |
[FAR Division 1-] IF Fuglafjordur |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 22 | 0 | 0.0% |
B36 Torshavn II |
Chủ - Khách |
---|
IF FuglafjordurB36 Torshavn II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FAR D2 | 12-03-22 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
B36 Torshavn II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FAR D2 | 08-03-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
FAR D2 | 19-10-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FAR D2 | 12-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FAR D2 | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
FAR D2 | 28-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
FAR D2 | 20-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
FAR D2 | 26-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
FAR D2 | 17-08-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
FAR D2 | 03-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
FAR D2 | 22-06-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
IF Fuglafjordur |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FAR D1 | 26-10-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 0 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
FAR D1 | 20-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FAR D1 | 04-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 14 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FAR D1 | 28-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
FAR D1 | 22-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FAR D1 | 15-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FAR D1 | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
FAR D1 | 23-08-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 1 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | 0.88 | 1 | 0.82 | T | ||
FAR D1 | 18-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
FAR D1 | 11-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 15 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
B36 Torshavn II |
B36 Torshavn II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |