So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.78
0.75
-0.97
0.85
2.5
0.95
1.57
4.00
4.33
Live
0.82
1
0.97
0.90
2.5
0.90
1.48
4.10
5.00
Run
0.42
0
-0.57
-0.24
3.5
0.16
1.01
29.00
51.00
Mansion88Sớm
0.84
1
1.00
0.89
2.5
0.93
1.47
3.90
5.40
Live
-
-
-
0.92
2.5
0.90
-
-
-
Run
0.29
0
-0.45
-0.29
3.5
0.17
1.09
5.40
58.00
SbobetSớm
0.92
1
0.90
0.90
2.5
0.90
1.47
3.66
5.30
Live
0.94
1
0.90
0.92
2.5
0.90
1.49
3.73
5.40
Run
0.31
0
-0.47
-0.26
3.5
0.12
1.07
6.10
40.00

Bên nào sẽ thắng?

Afumati
ChủHòaKhách
Muscelul Campulung
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AfumatiSo Sánh Sức MạnhMuscelul Campulung
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 1T 0H 1B
    1T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-11] Afumati
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
208392126271140.0%
9315914101733.3%
11524121217745.5%
6213109733.3%
[ROM Liga II-21] Muscelul Campulung
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
203116844102115.0%
1021752272120.0%
1010932232110.0%
60000000.0%

Thành tích đối đầu

Afumati            
Chủ - Khách
MuscelAfumati
AfumatiMuscel
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D202-11-241 - 2
(1 - 0)
1 - 3---T---
INT CF13-07-240 - 1
(0 - 1)
- ---B---

Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Afumati            
Chủ - Khách
AfumatiCSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea CiucAfumati
AfumatiFC Bihor Oradea
CSM FocsaniAfumati
AfumatiCS Viitorul Daesti
AfumatiArges
AfumatiCSA Steaua Bucuresti
ACS DumbravitaAfumati
AfumatiRapid Bucuresti
AfumatiScolar Resita
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D215-03-251 - 2
(1 - 1)
1 - 7---B--
ROM D209-03-253 - 1
(2 - 1)
5 - 4-0.55-0.31-0.29B0.760.50.94BT
ROM D201-03-251 - 2
(1 - 1)
9 - 4-0.42-0.32-0.37B0.790-0.97BT
ROM D222-02-250 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.15-0.24-0.74H0.94-1.250.88BX
INT CF05-02-255 - 2
(2 - 2)
- ---T--
ROMC19-12-242 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.40-0.32-0.40T0.8800.88TX
ROM D214-12-240 - 4
(0 - 2)
3 - 7-0.30-0.31-0.50B0.77-0.50.99BT
ROM D207-12-240 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.43-0.33-0.36T0.720-0.96TX
ROMC03-12-240 - 3
(0 - 1)
1 - 9-0.12-0.21-0.79B0.90-1.50.92BT
ROM D230-11-243 - 2
(2 - 1)
2 - 9-0.34-0.32-0.46T0.87-0.250.89TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%

Muscelul Campulung            
Chủ - Khách
MuscelCSA Steaua Bucuresti
ACS DumbravitaMuscel
MuscelScolar Resita
AFC Metalul BuzauMuscel
MuscelACS Olimpic Zarnesti
MuscelArges
Universitatea CraiovaMuscel
MuscelCeahlaul Piatra Neamt
FC VoluntariMuscel
MuscelAfumati
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D215-03-250 - 1
(0 - 0)
2 - 7-----
ROM D208-03-251 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.61-0.29-0.240.850.750.85X
ROM D201-03-250 - 3
(0 - 1)
2 - 9-----
ROM D222-02-250 - 1
(0 - 0)
10 - 0-----
INT CF18-01-250 - 4
(0 - 2)
- -----
ROM D214-12-241 - 3
(0 - 1)
2 - 7-0.08-0.18-0.860.90-1.750.86T
ROM D206-12-242 - 0
(1 - 0)
8 - 1-----
ROM D223-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-----
ROM D209-11-243 - 0
(1 - 0)
5 - 2-----
ROM D202-11-241 - 2
(1 - 0)
1 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%

AfumatiSo sánh số liệuMuscelul Campulung
  • 14Tổng số ghi bàn0
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.0
  • 18Tổng số mất bàn0
  • 1.8Trung bình mất bàn0.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Afumati
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Muscelul Campulung
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem2XemXem0XemXem9XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem
Afumati
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem3XemXem9XemXem29.4%XemXem11XemXem64.7%XemXem3XemXem17.6%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem6XemXem85.7%XemXem0XemXem0%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
Muscelul Campulung
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem1XemXem0XemXem10XemXem9.1%XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
4XemXem0XemXem0XemXem4XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
610516.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AfumatiThời gian ghi bànMuscelul Campulung
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    15
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    3
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AfumatiChi tiết về HT/FTMuscelul Campulung
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    12
    9
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    6
    B/B
ChủKhách
AfumatiSố bàn thắng trong H1&H2Muscelul Campulung
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    3
    3
    Thắng 1 bàn
    12
    9
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    1
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Afumati
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D205-04-2025KháchCeahlaul Piatra Neamt7 Ngày
ROM D218-04-2025ChủCSM Slatina20 Ngày
ROM D226-04-2025KháchConcordia Chiajna28 Ngày
Muscelul Campulung
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D205-04-2025KháchMuscel7 Ngày
ROM D212-04-2025KháchConcordia Chiajna14 Ngày
ROM D218-04-2025KháchMuscel20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 40.0%Thắng15.0% [3]
  • [3] 15.0%Hòa5.0% [3]
  • [9] 45.0%Bại80.0% [16]
  • Chủ/Khách
  • [3] 15.0%Thắng5.0% [1]
  • [1] 5.0%Hòa0.0% [0]
  • [5] 25.0%Bại45.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.05 
  • TB mất điểm
    1.30 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    44
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    2.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.25
  • TB mất điểm
    1.10
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 60.00% [6]

Afumati VS Muscelul Campulung ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình