Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[MAR Botola 2-11] JSM Jeunesse Sportive El Massi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 4 | 12 | 5 | 20 | 20 | 24 | 11 | 19.0% |
11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 11 | 14 | 13 | 27.3% |
10 | 1 | 7 | 2 | 9 | 9 | 10 | 6 | 10.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 | 16.7% |
[MAR Botola 2-15] OCK Olympique de Khouribga |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 26 | 18 | 15 | 14.3% |
11 | 1 | 6 | 4 | 8 | 11 | 9 | 16 | 9.1% |
10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | 9 | 12 | 20.0% |
6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | 8 | 16.7% |
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAR D2 | 08-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
MAR D2 | 17-03-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAR D2 | 08-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
MAR D1 | 18-02-12 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.45 | -0.37 | -0.30 | B | 0.96 | 0.25 | 0.80 | B | T |
MAR D1 | 25-09-11 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.29 | -0.33 | -0.50 | H | 0.80 | -0.50 | -0.98 | B | X |
MAR D1 | 14-05-11 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.57 | -0.31 | -0.24 | B | -0.93 | 0.75 | 0.75 | B | X |
MAR D1 | 26-12-10 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.36 | -0.36 | -0.41 | H | 1.00 | 0.00 | 0.82 | H | H |
MAR D1 | 14-02-10 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
MAR D1 | 04-10-09 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
MAR D1 | 23-05-09 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAR D2 | 02-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
MAR D2 | 22-02-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 09-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MEC | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 19-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MAR D2 | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
MAR D2 | 09-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 04-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.56 | -0.32 | -0.24 | H | 0.79 | 0.5 | 0.97 | T | X |
MAR D2 | 29-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
OCK Olympique de Khouribga |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAR D2 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 02-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 09-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MEC | 02-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.68 | -0.27 | -0.18 | 0.88 | 1 | 0.82 | T | ||
MAR D2 | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 08-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 11 | -0.29 | -0.33 | -0.50 | -0.99 | -0.25 | 0.75 | X | ||
MAR D2 | 05-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
JSM Jeunesse Sportive El Massi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |