[ML Premiere Division-] USFAS Bamako |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 11 | 50.0% |
[ML Premiere Division-] Etoiles Mande |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | 2 | 0.0% |
USFAS Bamako |
Chủ - Khách |
---|
Etoiles MandeUSFAS Bamako |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Mal PD | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
USFAS Bamako |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Mal PD | 14-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Mal PD | 09-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Mal PD | 19-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Mal PD | 07-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Mal PD | 01-02-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Mal PD | 21-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Mal PD | 15-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Mal PD | 11-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Mal PD | 06-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Mal PD | 31-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Etoiles Mande |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Mal PD | 16-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Mal PD | 08-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Mal PD | 18-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Mal PD | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Mal PD | 07-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Mal PD | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Mal PD | 25-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Mal PD | 22-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Mal PD | 16-01-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Mal PD | 11-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
USFAS Bamako |
USFAS Bamako |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |