[AUS FFA Cup-] Sturt Lions |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 4 | 18 | 100.0% |
[AUS FFA Cup-] Tea Tree Gully City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 3 | 10 | 16 | 6 | 40.0% |
Sturt Lions |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Sturt Lions |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA PL | 22-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA PL | 16-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.58 | -0.26 | -0.28 | T | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | X |
A FFA Cup | 07-03-25 | 6 - 1 (4 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA PL | 28-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 11 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | T | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | X |
FFSA PL | 23-02-25 | 8 - 2 (4 - 0) | - | -0.56 | -0.26 | -0.30 | T | 0.98 | 0.75 | 0.84 | T | T |
INT CF | 24-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FFSA PL | 10-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 13 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | B | 0.78 | 0 | 0.98 | B | X |
FFSA PL | 03-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.71 | -0.21 | -0.21 | T | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | T |
FFSA PL | 27-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.52 | -0.26 | -0.35 | T | 0.93 | 0.5 | 0.89 | T | X |
FFSA PL | 20-07-24 | 1 - 7 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | B | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%
Tea Tree Gully City |
Chủ - Khách |
---|
Tea Tree Gully CityAdelaide Eagles SC |
Tea Tree Gully CityAdelaide Comets FC |
BOSA SCTea Tree Gully City |
Croydon KingsTea Tree Gully City |
Tea Tree Gully CityModbury Jets |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
A FFA Cup | 07-03-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
A FFA Cup | 15-03-24 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
A FFA Cup | 16-02-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
A FFA Cup | 18-03-23 | 7 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
A FFA Cup | 14-04-22 | 2 - 5 (1 - 3) | 5 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sturt Lions |
Tea Tree Gully City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sturt Lions |
Tea Tree Gully City |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |