Petrolul Ploiesti
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Tidiane KeitaTiền vệ00000005.3
15Hasan JahicHậu vệ00000006.88
36Alin BotoganTiền đạo00000000
10Mario·BratuTiền vệ00000000
-Lukáš ZimaThủ môn00000005.93
24RicardinhoHậu vệ10000005.68
4Paul PappHậu vệ00000005.65
Thẻ vàng
69Yohan RocheHậu vệ00010006.11
44Lucian DumitriuTiền vệ00041005.52
Thẻ vàng
8Alexandru MateiuTiền vệ10010005.05
34Oscar LinnerThủ môn00000000
9Christian IrobisoTiền đạo00000000
2Marian HujaHậu vệ00010006
20Sergiu HancaTiền vệ00000000
12Mihai Alexandru·EsanuThủ môn00000000
22D. RaduHậu vệ00000005.14
6Tommi JyryTiền vệ10000005.11
Thẻ vàng
7Gheorghe GrozavTiền đạo00020005.15
-Alexandru TudorieTiền đạo10110007.98
Bàn thắngThẻ đỏ
30Ioan ToleaHậu vệ00000000
-Alexandru Iulian StănicăHậu vệ00000006.63
17Mihnea RădulescuTiền đạo00010005.82
-Herman MoussakiTiền đạo00000006.87
CS Universitatea Craiova
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Stefan Daniel·BanaTiền đạo30000005.05
15Juraj BadeljHậu vệ00000000
10Stefan BaiaramTiền đạo30110006.33
Bàn thắng
27David BarbuTiền đạo00000000
20Alexandru CicâldăuTiền vệ00000005.97
23Mihai CăpățânăTiền vệ00000006.76
14Lyes HouriTiền vệ00000000
9Andrei IvanTiền đạo00000000
19Elvir KoljićTiền đạo00000006.54
Thẻ vàng
33Silviu Lung Jr.Thủ môn00000000
12Basilio NdongHậu vệ00000000
-Stefan VlădoiuHậu vệ00010005.96
26Gjoko ZajkovHậu vệ00000000
21Laurenţiu PopescuThủ môn00000006.63
17Carlos MoraTiền vệ10020006.58
Thẻ vàng
-Stefan Daniel Bana-30000005.05
3Denil MaldonadoHậu vệ20021006.91
25Grego SierraTiền vệ10010006.98
11Nicușor BancuHậu vệ10000006.6
6Vladimir ScreciuTiền vệ20000005.06
8Takuto OshimaTiền vệ10000006.04
28Alexandru MitrițăTiền vệ10030006.11
7Luis ParadelaTiền vệ10020006.1
24Jovo LukicTiền đạo30000006.05

Petrolul Ploiesti vs CS Universitatea Craiova ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ