UTA Arad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Alexandru Hodosan Olar-00000000
33Andrei GorceaThủ môn00000000
-A. Dragos-00000000
19Valentin CostacheTiền đạo10020006.4
25Ravy TsoukaHậu vệ00000000
-Denis Alberto Taroi-00000000
31Cornel RâpăTiền vệ00000000
-Alexandru Matei-00000000
3MabeaHậu vệ00000000
6Florent PouloloHậu vệ20000007.7
Thẻ đỏ
29Răzvan TrifHậu vệ10010007.3
14Lamine GhezaliTiền đạo10010006.4
Thẻ vàng
97Denis Lucian HrezdacTiền vệ10000006.5
21Cristian MihaiHậu vệ20010007.3
37Marian DanciuTiền đạo10000006.6
24Eric Johana OmondiTiền đạo70020007.6
Thẻ vàng
-Raoul Valentin CristeaTiền vệ00000000
17Dániel ZsóriTiền đạo10000006.8
30Benjamin van DurmenTiền vệ00000006.7
1Dejan IlievThủ môn00000007.1
94Damien DussautHậu vệ10020007.5
15Ibrahima Sory ContéHậu vệ00000006.6
Hermannstadt
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Ianis StoicaTiền đạo10000006.8
30Nana AntwiHậu vệ00010006.8
96Silviu BalaureTiền đạo00020007.4
66Tiberiu CăpuşăHậu vệ00000007.2
4Ionuț StoicaHậu vệ10000006.6
2Vahid SelimovićHậu vệ10020000
11Sergiu BuşTiền đạo00010006.7
27Valerică GămanHậu vệ00000000
17Dragos IancuTiền vệ00000000
6Kalifa KujabiTiền vệ20010000
-alexandru lucaTiền vệ00000000
-Jovan MarkovićTiền đạo00000000
31Vlad MuțiuThủ môn00000000
51Alexandru OroianHậu vệ00000000
22Ionuţ PopThủ môn00000000
45Robert PopescuTiền đạo00000000
-Tiago·GoncalvesHậu vệ10040000
29Ionuț BiceanuTiền vệ30000006.4
24Antoni IvanovTiền vệ10000007.4
25Cătălin CăbuzThủ môn00000007.6
5Florin BejanHậu vệ00000000
8Alessandro MurgiaTiền vệ10020006.6
9Aurelian ChițuTiền đạo11010006.3

Hermannstadt vs UTA Arad ngày 31-01-2025 - Thống kê cầu thủ