Hamburger SV
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
49Otto Emerson StangeTiền đạo00000006.72
27Davie SelkeTiền đạo30000016
19Matheo RaabThủ môn00000000
6Łukasz PorebaTiền vệ10000006.53
Thẻ vàng
10Immanuel PheraiTiền vệ00010006.62
-Lucas PerrinHậu vệ00000000
45Fábio Amadu Uri BaldéTiền đạo10020006.08
30Silvan HeftiHậu vệ00000000
33Noah KatterbachHậu vệ00000000
1Daniel FernandesThủ môn00000006.65
2William MikelbrencisHậu vệ20020006.74
5Dennis HadžikadunićHậu vệ00000006.17
4Sebastian SchonlauHậu vệ00000006.19
28Miro MuheimHậu vệ30020006.09
20Marco RichterTiền vệ20000005.65
8Daniel ElfadliHậu vệ21001006.73
Thẻ vàng
17Adam KarabecTiền vệ10100008.14
Bàn thắng
18Bakery JattaTiền đạo00020006.55
11Ransford KonigsdorfferTiền đạo20100018.59
Bàn thắngThẻ đỏ
7Jean-Luc DompeTiền đạo10071018.52
SV Darmstadt 98
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Oscar VilhelmssonTiền đạo20000016.69
30Alexander BrunstThủ môn00000000
3Guillermo Bueno LopezHậu vệ00000000
-Klaus GjasulaHậu vệ00000000
11Tobias KempeTiền vệ00000000
19Fynn-Luca LakenmacherTiền đạo00000000
8Luca MarseilerTiền vệ10000007.01
Thẻ vàng
21Merveille PapelaTiền vệ00000006.84
13Marco ThiedeHậu vệ10000006.6
1Marcel SchuhenThủ môn00000006.56
2Sergio LópezHậu vệ00001006.72
38Clemens RiedelHậu vệ00000006.3
20Aleksandar VukotićHậu vệ30100006.27
Bàn thắngThẻ vàng
15Fabian NürnbergerTiền vệ30010105.66
18Philipp FörsterTiền vệ00010006.51
Thẻ vàng
17Kai KlefischHậu vệ00030007.32
16Andreas MüllerHậu vệ20000006.03
34Killian CorredorTiền đạo50101018.45
Bàn thắng
7Isac LidbergTiền đạo11030007.07
9Fraser HornbyTiền đạo30010006.88
Thẻ vàng

Hamburger SV vs SV Darmstadt 98 ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ