Rheindorf Altach
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Lukas FridrikasTiền đạo00000006.6
15Paul KollerHậu vệ00000006.53
Thẻ vàng
-M. Ouédraogo-00040006.57
6Vesel DemakuHậu vệ00040006.58
23Lukas JägerHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
8Mike-Steven BähreTiền vệ00010006.15
Thẻ vàng
-oliver strunzTiền đạo20030006.65
33Paul·PifferThủ môn00000000
13Djawal·KaibaHậu vệ00000000
30Lukas FadingerTiền vệ00020005.89
Thẻ vàng
37Dijon KameriTiền vệ00000006.35
-Erkin YalcinTiền đạo00000006.6
-Oliver StrunzTiền đạo20030006.65
-Paul PifferThủ môn00000000
12Leonardo LukačevićHậu vệ00000006
7Luca kronbergerTiền vệ00000006.7
-Djawal KaibaHậu vệ00000000
5Lukas GugganigHậu vệ10000106.39
27Christian GebauerTiền đạo10000006.64
1Dejan StojanovićThủ môn00000006.06
22Pascal Juan EstradaHậu vệ00010006.23
Thẻ vàng
Wolfsberger AC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21David Franz SkublThủ môn00000000
10Thomas SabitzerTiền đạo00000006.32
Thẻ vàng
44Ervin OmicHậu vệ00000006.81
2Boris MatićHậu vệ00000005.59
47Erik KojzekTiền đạo10101018.32
Bàn thắngThẻ đỏ
7Angelo GattermayerTiền đạo00000000
-Emmanuel Agyeman-10111010
Bàn thắng
97Adis JasicHậu vệ30000006.1
-Sandro AltunashviliTiền vệ00000006.67
8Simon PiesingerHậu vệ20000006.37
20Dejan ZukicTiền vệ00010006.01
9Sankara William KaramokoTiền đạo20000015.84
Thẻ vàng
11Thierno BalloTiền đạo10000006.85
12Nikolas PolsterThủ môn00000007.17
22Dominik BaumgartnerHậu vệ00000007.73
-Chibuike NwaiwuTiền vệ00000007.16
Thẻ vàng
37Nicolas WimmerHậu vệ00000006.75
31Maximilian UllmannHậu vệ20010006.84

Wolfsberger AC vs Rheindorf Altach ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ