[AUS NSW-N U20-] Sydney United 58 U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 | 50.0% |
[AUS NSW-N U20-] APIA Leichhardt Tigers U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 10 | 50.0% |
Sydney United 58 U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 26-06-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.30 | -0.25 | -0.57 | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 04-06-23 | 2 - 3 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.41 | -0.27 | -0.44 | T | 0.96 | 0.00 | 0.80 | T | T |
AB U20 L | 19-02-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.14 | -0.19 | -0.79 | B | 0.97 | -1.50 | 0.79 | B | T |
AB U20 L | 31-07-22 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AB U20 L | 15-05-22 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
AB U20 L | 08-05-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AB U20 L | 10-10-20 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAUS U20 | 17-07-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | B | 0.77 | -0.57 | 0.99 | T | X |
WAUS U20 | 31-03-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAUS U20 | 29-07-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Sydney United 58 U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 16-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | T | 0.99 | 0 | 0.77 | T | T |
AB U20 L | 14-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 07-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.55 | -0.26 | -0.35 | B | 0.83 | 0.5 | 0.87 | B | X |
AB U20 L | 26-06-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.30 | -0.25 | -0.57 | B | - | - | |||
AB U20 L | 23-06-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | T | 0.76 | 0 | 0.94 | T | T |
AB U20 L | 18-06-24 | 8 - 0 (4 - 0) | 2 - 5 | -0.47 | -0.24 | -0.44 | T | - | - | |||
AB U20 L | 15-06-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
AB U20 L | 09-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.48 | -0.26 | -0.38 | H | 0.89 | 0.25 | 0.87 | T | X |
AB U20 L | 18-05-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
AB U20 L | 10-05-24 | 3 - 3 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | H | 0.94 | 1.25 | 0.82 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
APIA Leichhardt Tigers U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AB U20 L | 13-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 07-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.56 | -0.24 | -0.32 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
AB U20 L | 29-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.41 | -0.27 | -0.45 | 0.97 | 0 | 0.79 | X | ||
AB U20 L | 26-06-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.30 | -0.25 | -0.57 | B | - | - | |||
AB U20 L | 21-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 16-06-24 | 2 - 5 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.23 | -0.21 | -0.68 | -0.99 | -1 | 0.75 | T | ||
AB U20 L | 13-06-24 | 1 - 5 (1 - 3) | 7 - 6 | -0.36 | -0.26 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
AB U20 L | 07-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.62 | -0.22 | -0.28 | 0.79 | 0.75 | 0.97 | X | ||
AB U20 L | 25-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AB U20 L | 18-05-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.56 | -0.26 | -0.34 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Sydney United 58 U20 |
Sydney United 58 U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |