Al-Riyadh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
82Milan BorjanThủ môn00000007.92
Thẻ đỏ
27Hussain Ali AlnwaiqiHậu vệ10010006.8
-Ziyad Al-SahafiHậu vệ00000006.61
29Ahmad AsiriHậu vệ10000006.48
5Yoann BarbetHậu vệ00000006.32
8Abdulelah Al KhaibariHậu vệ00010006.37
Thẻ vàng
20Antonio Jose De CarvalhoTiền vệ40100117.79
Bàn thắng
21Lucas Kal Schenfeld PrigioliHậu vệ00000006.13
43Bernard MensahTiền vệ10021027.13
Thẻ vàng
88Yahia Al-ShehriTiền vệ00000006.86
7Mohmmed Al-AqeelTiền đạo00010006.12
87Marzouq TambaktiHậu vệ00000006.56
40Abdurahman Al ShammeriThủ môn00010000
24Rayan Darwish Muhammad Al BloushiTiền đạo00000000
50Nawaf Al-HawsawiHậu vệ00000000
25Suwailem Al MenhaliHậu vệ00000000
28Bader Al MutairiTiền đạo00000000
11Ibrahim BayeshTiền vệ00000000
Thẻ vàng
13Mohamed KonateTiền đạo10000016.55
Al-Okhdood
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Rakan Al-NajjarThủ môn00000000
9Ibrahima KoneTiền đạo20000016.25
Thẻ vàng
8Hussain Al-ZabdaniHậu vệ00000006.77
-Saud SalemTiền vệ00000000
2Mohammed Al-SaeedHậu vệ00010006.62
98Mohanad Al-QaydhiHậu vệ00000000
21Mohammed JuhaifTiền vệ00000006.38
14Saleh Al-AbbasTiền đạo00000006.85
15Naif AsiriHậu vệ00000000
12Abdulaziz HetalhTiền vệ00000000
28Paulo VítorThủ môn00000006.87
27Awadh FarajTiền vệ00000006.95
Thẻ vàng
4Saeed Al-RubaieHậu vệ00000006.71
17Damion LoweHậu vệ10000006.93
16Diego de Sousa FerreiraHậu vệ10000007.21
Thẻ vàng
18Juan PedrozaHậu vệ10000006.18
66PetrosHậu vệ00000007.35
13Christian BassogogTiền đạo10020005.58
11Knowledge MusonaTiền vệ30020005.19
-Eid Al-MuwalladHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng

Al-Okhdood vs Al-Riyadh ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ