[BRA Youth Championship-] America EC Pedrinhas U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 0.0% |
[BRA Youth Championship-] AD Frei Paulistano U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 2 | 10 | 33.3% |
America EC Pedrinhas U20 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
America EC Pedrinhas U20 |
Chủ - Khách |
---|
America EC Pedrinhas U20Independente SE U20 |
America EC Pedrinhas U20Confianca PB Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 15-07-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 24-07-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
AD Frei Paulistano U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 08-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 29-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 18-05-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.34 | -0.29 | -0.50 | 0.98 | -0.25 | 0.78 | X | ||
BNY | 07-05-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 27-04-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 21-04-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 17-07-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
America EC Pedrinhas U20 |
America EC Pedrinhas U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |