Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Facundo Mariano·Nuñez Techera | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.52 | |
53 | Steve Flores | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.41 | |
47 | Alec Diaz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.32 | |
- | Daouda Amadou | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.28 | ![]() ![]() |
40 | Robinson Aguirre Ortega | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | |
- | Marlon Vargas | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
42 | Ricardo Allen Pena Gutierrez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.26 | ![]() |
- | hal uderitz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 | britton fischer | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.77 | |
- | Clint Irwin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
57 | Alisa randell | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.83 | |
38 | Kage Romanshyn Jr. | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | ![]() |
- | Rory O'Driscoll | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8.67 | ![]() ![]() ![]() |