Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.80 -1.5 1.00 0.80 -1.5 1.00 | 0.88 2.75 0.93 0.88 2.75 0.93 | 8 4.2 1.33 8 4.2 1.33 |
Live - | 0.80 -1.5 1.00 0.80 -1.5 1.00 | 0.88 2.75 0.93 0.88 2.75 0.93 | 8 4.2 1.33 8 4.2 1.33 |
01 0:1 | 0.92 -1.25 0.87 0.90 -1.25 0.90 | - - 0.92 3.75 0.87 | 7 4.5 1.36 13 8.5 1.1 |
05 0:2 | - - - - | 0.97 3.75 0.82 0.97 4.75 0.82 | 13 8 1.11 26 17 1.02 |
06 0:2 | 0.87 -1.25 0.92 0.85 -1.25 0.95 | - - - - | - - - - - - |
17 1:2 | 0.87 -1.25 0.92 0.90 -1.25 0.90 | 0.95 4.75 0.85 0.97 5.75 0.82 | 26 17 1.02 15 8.5 1.1 |
19 1:3 | 0.87 -1.25 0.92 0.92 -1.25 0.87 | 0.87 5.5 0.92 0.90 6.75 0.90 | 15 8.5 1.09 26 17 1.02 |
33 1:4 | 0.80 -1.25 1.00 0.82 -1.25 0.97 | 0.90 6.25 0.90 0.95 7.25 0.85 | 29 21 1.01 51 51 1 |
37 1:5 | -0.98 -1 0.77 -0.95 -1 0.75 | 0.95 7.25 0.85 0.97 8.25 0.82 | - - - - - - |
HT 1:5 | 0.97 -0.75 0.82 1.00 -0.75 0.80 | 0.95 7.75 0.85 0.92 7.75 0.87 | - - - - - - |
48 1:6 | 1.00 -0.75 0.80 0.72 -1 -0.93 | 0.90 7.75 0.90 0.92 8.75 0.87 | - - - - - - |
51 1:7 | 1.00 -0.75 0.80 0.62 -1 -0.80 | -0.98 8.75 0.77 -0.98 9.75 0.77 | - - - - - - |
74 1:8 | 0.95 0 0.85 0.90 0 0.90 | -0.83 9.5 0.65 -0.80 9.5 0.62 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
HDP
Sớm
0.80
-1.50
1.00
Live
0.77
-1.50
-0.98
Trực tiếp
Belarus (w)4-3-1-24-4-2Czech (w)
Cầu thủ dự bị
Thêm
Cầu thủ dự bị
Thêm
Chat
Belarus (w)Cầu thủ chủ chốtCzech (w)
Belarus (w)Sự kiện chínhCzech (w)
phạt đền
Phút




















