[ENG Conference North Division-3] Brackley Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 24 | 5 | 12 | 64 | 41 | 77 | 3 | 58.5% |
21 | 13 | 1 | 7 | 31 | 17 | 40 | 7 | 61.9% |
20 | 11 | 4 | 5 | 33 | 24 | 37 | 3 | 55.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 12 | 66.7% |
[ENG Conference North Division-22] Rushall Olympic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 9 | 7 | 25 | 38 | 86 | 34 | 22 | 22.0% |
21 | 6 | 5 | 10 | 23 | 31 | 23 | 21 | 28.6% |
20 | 3 | 2 | 15 | 15 | 55 | 11 | 24 | 15.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 14 | 5 | 16.7% |
Brackley Town |
Chủ - Khách |
---|
Rushall OlympicBrackley Town |
Rushall OlympicBrackley Town |
Brackley TownRushall Olympic |
Brackley TownRushall Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 26-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.26 | -0.30 | -0.56 | T | -0.98 | -0.50 | 0.80 | T | X |
ENG CN | 12-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | T | -0.97 | -0.25 | 0.79 | T | X |
ENG CN | 24-10-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.65 | -0.26 | -0.22 | B | -0.98 | 1.00 | 0.80 | H | X |
ENG S1W | 04-02-06 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Brackley Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 15-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 9 | -0.30 | -0.32 | -0.53 | T | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | T |
ENG CN | 11-02-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 9 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
ENG CN | 08-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.57 | -0.31 | -0.27 | T | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | X |
ENG CN | 04-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.74 | -0.24 | -0.17 | T | 0.89 | 1.25 | 0.81 | T | T |
ENG CN | 01-02-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | T |
ENG CN | 25-01-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 1 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
ENG CN | 21-01-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.51 | -0.33 | -0.30 | B | 0.95 | 0.5 | 0.75 | B | T |
ENG CN | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | T | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | X |
ENG CN | 14-01-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 4 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.38 | T | 0.83 | 0 | 0.99 | T | T |
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 10 | -0.45 | -0.30 | -0.40 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%
Rushall Olympic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 15-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
ENG CN | 11-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ENG CN | 08-02-25 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 10 | -0.40 | -0.30 | -0.45 | 0.96 | 0 | 0.74 | T | ||
ENG CN | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.87 | 1 | 0.83 | X | ||
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | X | ||
ENG CN | 25-01-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
ENG CN | 18-01-25 | 7 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | 0.90 | 1 | 0.86 | T | ||
ENG CN | 11-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.20 | -0.26 | -0.67 | 0.89 | -1 | 0.93 | T | ||
ENG CN | 04-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 8 | -0.39 | -0.30 | -0.45 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | T | ||
ENG CN | 01-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%
Brackley Town |
Brackley Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 01-03-2025 | Khách | Darlington | 4 Ngày |
ENG CN | 08-03-2025 | Chủ | Alfreton Town | 11 Ngày |
ENG CN | 11-03-2025 | Khách | Kings Lynn | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 01-03-2025 | Chủ | Radcliffe Borough | 4 Ngày |
ENG CN | 08-03-2025 | Khách | Warrington Town AFC | 11 Ngày |
ENG CN | 11-03-2025 | Chủ | Hereford FC | 14 Ngày |