Atromitos Athens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Konstantinos PomonisHậu vệ00000006.43
Thẻ vàng
5Theocharis TsingarasTiền vệ00000006.97
19Panagiotis TsantilasTiền đạo00000000
44Dimitrios·TsakmakisHậu vệ00000000
4Dimitrios StavropoulosHậu vệ00000006.29
Thẻ vàng
43Giannis SaltasThủ môn00000000
55Alexei KoşelevThủ môn00000000
14dimitrios kaloskamisTiền vệ10010006.83
1Lefteris ChoutesiotisThủ môn00000006.07
17QuiniHậu vệ20000006.24
31Franz BrorssonHậu vệ00000006.22
70MansurHậu vệ00000006.09
12Mattheos MountesHậu vệ00000006.62
18Ismahila OuédraogoHậu vệ00010006.68
32Makana BakuTiền đạo00010005.91
10Carlos Daniel Lopez HuescaTiền đạo20000006.32
7Amr WardaTiền đạo00020006.86
9Tom van WeertTiền đạo00000006.36
99Georgios TzovarasTiền đạo11000007.04
66Athanasios KaramanisTiền vệ00000006.51
-Thanasis KaramanisTiền vệ00000006.51
Asteras Aktor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
69Oluwatobiloba AlagbeHậu vệ10100008.32
Bàn thắngThẻ đỏ
5Evgeni YablonskiHậu vệ30000005.89
20Nikos KaltsasTiền đạo10010006.6
73Julián BartoloTiền vệ11000007.62
Thẻ vàng
15Simon DeliHậu vệ00000007.34
29Federico AlvarezHậu vệ20010006.66
Thẻ vàng
22Miguel Muñoz MoraTiền vệ00000006.19
Thẻ vàng
41Federico MachedaTiền đạo20011016.15
1Nikolaos PapadopoulosThủ môn00000006.32
-Dino·GrozdanicHậu vệ00000000
8Theofanis TzandarisHậu vệ10000006.6
Thẻ vàng
16Panagiotis TsintotasThủ môn00000000
11Francesc RegisTiền vệ00000006.87
-Chidera Michael Okoh-00000000
3Diamantis ChouchoumisHậu vệ00000000
19Pepe CastañoHậu vệ00000000
27Samy FarajTiền đạo00000000
2Ruben GarciaHậu vệ00000006.55
17Nikolai AlhoHậu vệ10000006.69
13Konstantinos TriantafyllopoulosHậu vệ10000007.07

Atromitos Athens vs Asteras Aktor ngày 06-01-2025 - Thống kê cầu thủ