[AUS-S Women's Premier League-] Salisbury Inter (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 66.7% |
[AUS-S Women's Premier League-] Flinders United (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 13 | 3 | 16.7% |
Salisbury Inter (w) |
Chủ - Khách |
---|
Flinders United (W)Salisbury Inter (W) |
Salisbury Inter (W)Flinders United (W) |
Flinders United (W)Salisbury Inter (W) |
Flinders United (W)Salisbury Inter (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 10-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.48 | T | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | T |
FFSA WPL | 30-06-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS SA CUP(W) | 07-06-23 | 2 - 4 (2 - 3) | 3 - 6 | -0.12 | -0.17 | -0.83 | T | 0.83 | -2.00 | 0.99 | H | T |
FFSA WPL | 14-04-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.28 | -0.29 | -0.55 | H | 0.93 | -0.50 | 0.83 | B | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Salisbury Inter (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 20-07-24 | 2 - 5 (0 - 5) | 2 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | T | 0.81 | -0.25 | 0.95 | T | T |
FFSA WPL | 12-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.21 | -0.22 | -0.69 | T | 0.78 | -1.25 | 0.98 | B | X |
FFSA WPL | 05-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | T | 0.97 | 1.25 | 0.79 | T | X |
FFSA WPL | 28-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | H | 0.77 | 0 | 0.99 | H | X |
FFSA WPL | 14-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.09 | -0.15 | -0.88 | B | 0.78 | -2.25 | 0.98 | B | T |
FFSA WPL | 07-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.56 | -0.26 | -0.29 | T | 0.97 | 0.75 | 0.79 | T | X |
FFSA WPL | 02-06-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
FFSA WPL | 17-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | T | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T | X |
FFSA WPL | 10-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.48 | T | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | T |
FFSA WPL | 03-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.56 | -0.26 | -0.30 | B | 0.78 | 0.5 | 0.98 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Flinders United (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FFSA WPL | 19-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FFSA WPL | 12-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | 0.85 | 0 | 0.91 | X | ||
FFSA WPL | 05-07-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.22 | -0.22 | -0.68 | 0.80 | -1.25 | 0.96 | X | ||
FFSA WPL | 28-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | X | ||
FFSA WPL | 07-06-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.93 | -0.12 | -0.07 | 0.86 | 2.5 | 0.90 | T | ||
FFSA WPL | 01-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
FFSA WPL | 17-05-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.26 | -0.23 | -0.63 | 0.97 | -0.75 | 0.79 | T | ||
FFSA WPL | 10-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.48 | T | 0.90 | -0.25 | 0.86 | T | T |
FFSA WPL | 03-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | 0.85 | -0.5 | 0.91 | X | ||
FFSA WPL | 19-04-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.47 | -0.27 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%
Salisbury Inter (w) |
Salisbury Inter (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |