Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ENG-N Premier League-21] Mickleover Sports |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 8 | 8 | 22 | 37 | 72 | 32 | 21 | 21.1% |
19 | 6 | 2 | 11 | 21 | 29 | 20 | 20 | 31.6% |
19 | 2 | 6 | 11 | 16 | 43 | 12 | 20 | 10.5% |
6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 14 | 4 | 16.7% |
[ENG-N Premier League-18] Whitby Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 12 | 7 | 19 | 50 | 65 | 43 | 18 | 31.6% |
19 | 4 | 5 | 10 | 19 | 26 | 17 | 21 | 21.1% |
19 | 8 | 2 | 9 | 31 | 39 | 26 | 11 | 42.1% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 16.7% |
Mickleover Sports |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 16-11-24 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 11-12-21 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 11-09-21 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 03-03-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.30 | H | 0.85 | 0.50 | 0.97 | T | X |
ENG-N PR | 08-02-20 | 1 - 3 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 30-03-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 20-10-18 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 27-03-18 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 31-10-17 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 11-04-17 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.33 | -0.29 | -0.48 | B | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Mickleover Sports |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 08-03-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 15-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 08-02-25 | 6 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 28-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.34 | -0.29 | -0.52 | B | 0.78 | -0.5 | 0.92 | B | T |
ENG-N PR | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 18-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 07-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | T | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Whitby Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 01-03-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 18-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.48 | -0.28 | -0.39 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ENG-N PR | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 25-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 18-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 04-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 01-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.39 | -0.29 | -0.44 | 1.00 | 0 | 0.76 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Mickleover Sports |
Mickleover Sports |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 29-03-2025 | Khách | Workington | 7 Ngày |
ENG-N PR | 05-04-2025 | Chủ | FC United of Manchester | 14 Ngày |
ENG-N PR | 12-04-2025 | Khách | Hebburn Town | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 29-03-2025 | Chủ | Hyde F.C. | 7 Ngày |
ENG-N PR | 05-04-2025 | Khách | Lancaster City | 14 Ngày |
ENG-N PR | 12-04-2025 | Chủ | Warrington Rylands | 21 Ngày |