[ENG Women's South Conference-3] Exeter City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 13 | 3 | 4 | 48 | 25 | 42 | 3 | 65.0% |
10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 9 | 21 | 3 | 60.0% |
10 | 7 | 0 | 3 | 28 | 16 | 21 | 1 | 70.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 26 | 10 | 12 | 66.7% |
[ENG Women's South Conference-12] Milton Keynes Dons (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 0 | 1 | 19 | 10 | 106 | 1 | 12 | 0.0% |
10 | 0 | 1 | 9 | 7 | 51 | 1 | 12 | 0.0% |
10 | 0 | 0 | 10 | 3 | 55 | 0 | 12 | 0.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 33.3% |
Exeter City (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Exeter City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 07-01-24 | 1 - 6 (0 - 2) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 26-11-23 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 12-11-23 | 0 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 27-08-23 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 09-04-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-01-23 | 5 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 27-11-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 13-11-22 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WPR LC | 08-11-22 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 30-01-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Milton Keynes Dons (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EWSL | 05-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 21-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 07-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 31-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 24-03-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 13-03-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 1 - 3 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | ||
EWSL | 10-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 21-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 11-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
EWSL | 04-02-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Exeter City (w) |
Exeter City (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EWSL | 25-08-2024 | Khách | Lewes (W) | 7 Ngày |
EWSL | 01-09-2024 | Chủ | Ipswich Town (W) | 14 Ngày |
EWSL | 08-09-2024 | Khách | Cardiff City (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EWSL | 25-08-2024 | Chủ | Cheltenham Town (W) | 7 Ngày |
EWSL | 01-09-2024 | Chủ | Plymouth Argyle (W) | 14 Ngày |
EWSL | 08-09-2024 | Khách | Watford (W) | 21 Ngày |