Pendikspor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
98Jetmir TopalliTiền đạo10000005.92
8Hasan KılıçTiền vệ00000006.09
Thẻ vàng
-Enes KeskinTiền vệ00020006.35
-İbrahim AkdağTiền vệ20030116.92
-Gökcan KayaTiền vệ00020006.3
90Emeka EzeTiền đạo20030016.03
-Erdem ÖzgençHậu vệ00000000
-Mustafa Çolak-00000000
41M. ÖzdemirHậu vệ00000006.59
81Tarık TekdalHậu vệ00000000
30Emre KoyuncuThủ môn00000000
60Bekir·KaradenizTiền vệ00000006.76
-Sandro LimaTiền đạo00000006.64
66F. DoğanHậu vệ00000000
7L. KappelTiền đạo00010006.23
-Gökdeniz KaraTiền vệ00000000
1Erdem·CanpolatThủ môn00000006.35
Thẻ vàng
17Samet AsatekinHậu vệ10020006.2
5Berkay SulungozHậu vệ00000006.63
23WelintonHậu vệ10100006.85
Bàn thắngThẻ vàng
6Nuno SequeiraHậu vệ10000106.72
Umraniyespor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
70Oguz YildirimHậu vệ00000006.64
-M. BüyüksayarTiền đạo10030006.63
-B. ArıcıTiền vệ00000000
20Atalay BabacanTiền vệ10010006.13
-Ali Turap BülbülHậu vệ00000006.37
8Serkan GöksuTiền vệ00000006.04
1Ubeyd AdiyamanThủ môn00000000
23F. ApaydınHậu vệ00010006.8
-M. KarasuTiền vệ00000000
-Y. Yılmaz-00000000
19Batuhan·CelikTiền đạo00000000
22Baris EkincierTiền đạo20130007.74
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
35Cihan TopaloğluThủ môn00000006.49
-Georgi MinchevTiền đạo20100006.77
Bàn thắng
44Tomislav GlumacHậu vệ20000006.58
53Burak OksuzHậu vệ00000006.04
4Mustafa EserHậu vệ10010006.34
6Andrej DokanovićHậu vệ10020007.38
77Bernardo SousaTiền đạo00010005.7
5Engjell HotiTiền vệ10010006.72
Thẻ vàng
10Jurgen BardhiTiền vệ10010006.16

Pendikspor vs Umraniyespor ngày 23-11-2024 - Thống kê cầu thủ