[FRA National 2-11] Chantilly |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 7 | 9 | 8 | 26 | 33 | 30 | 11 | 29.2% |
12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 13 | 19 | 11 | 41.7% |
12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 20 | 11 | 8 | 16.7% |
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 11 | 50.0% |
[FRA National 2-1] Fleury Merogis U.S. |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 15 | 7 | 2 | 37 | 13 | 52 | 1 | 62.5% |
11 | 7 | 3 | 1 | 17 | 5 | 24 | 5 | 63.6% |
13 | 8 | 4 | 1 | 20 | 8 | 28 | 1 | 61.5% |
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 14 | 66.7% |
Chantilly |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Chantilly |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA D4 | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA D4 | 15-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D4 | 07-09-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA D4 | 31-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FRA D4 | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D4 | 16-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FRA D5 | 18-05-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA D5 | 16-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
FRA D5 | 09-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fleury Merogis U.S. |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA D4 | 21-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 13-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 06-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.54 | -0.32 | -0.27 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | X | ||
FRA D4 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 23-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 17-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 10-08-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 18-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FRA D4 | 11-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
Chantilly |
Chantilly |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA D4 | 19-10-2024 | Khách | Feignies | 14 Ngày |
FRA D4 | 02-11-2024 | Chủ | Bobigny A.C. | 28 Ngày |
FRA D4 | 09-11-2024 | Khách | Haguenau | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA D4 | 19-10-2024 | Chủ | AS Villers Houlgate | 14 Ngày |
FRA D4 | 02-11-2024 | Khách | Creteil | 28 Ngày |
FRA D4 | 09-11-2024 | Chủ | Thionville FC | 35 Ngày |