[INT FRL-] Switzerland U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | 3 | 0.0% |
[INT FRL-] Poland U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 3 | 16 | 83.3% |
Switzerland U18 |
Chủ - Khách |
---|
Switzerland U18Poland U18 |
Switzerland U18Poland U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 27-08-09 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 25-08-09 | 5 - 2 (2 - 0) | - | -0.57 | -0.30 | -0.23 | T | 0.71 | 0.50 | -0.93 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Switzerland U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 08-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 06-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 04-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 15-05-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 25-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 23-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 26-03-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.63 | -0.25 | -0.24 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | T |
INT FRL | 24-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 22-03-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 16-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Poland U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 10-09-24 | 7 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 04-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 24-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 21-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 17-10-23 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-10-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-10-23 | 4 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 12-09-23 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-09-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |