So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
-0.25
1.00
1.00
2
0.80
3.10
2.88
2.25
Live
0.80
-0.25
1.00
0.85
1.75
0.95
3.60
2.40
2.30
Run
0.57
0
-0.74
-0.16
2.5
0.09
9.00
1.10
9.50
Mansion88Sớm
-0.93
0
0.73
0.84
1.75
0.98
3.10
2.48
2.55
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.82
0
0.98
-0.22
2.5
0.10
5.70
1.27
6.30
SbobetSớm
-0.93
0
0.73
0.92
1.75
0.88
2.82
2.64
2.39
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.85
0
0.95
-0.22
2.5
0.08
9.20
1.07
9.60

Bên nào sẽ thắng?

Aswan
ChủHòaKhách
Abou Qir Fertilizers SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AswanSo Sánh Sức MạnhAbou Qir Fertilizers SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-4] Aswan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2712114231547444.4%
1577115828346.7%
125438719741.7%
623155933.3%
[EGY Division 2-3] Abou Qir Fertilizers SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271485402050351.9%
135441410191038.5%
14941261031164.3%
63211141150.0%

Thành tích đối đầu

Aswan            
Chủ - Khách
AswanAbo Qair Semads
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D220-11-230 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.47-0.32-0.33H0.850.250.97TX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Aswan            
Chủ - Khách
RavienaAswan
AswanTanta
Wadi Degla SCAswan
AswanRaya Ghazl SC
El MansouraAswan
AswanProxy SC
AswanDayrot
Suez MontakhabAswan
AswanEl Mokawloon El Arab
Baladiyet El MahallahAswan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D219-01-251 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.45-0.35-0.32T0.940.250.82TT
EGY D214-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.45-0.39-0.31T0.910.250.79TX
EGY D205-01-252 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.64-0.32-0.16B0.820.751.00BT
EGY D230-12-241 - 1
(0 - 1)
- -0.46-0.37-0.32H0.900.250.80TT
EGY D223-12-240 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.29-0.40-0.47H0.84-0.250.86BX
EGY D216-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.41-0.36-0.36H0.7601.00HH
EGY D212-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.57-0.34-0.24T0.930.750.77TX
EGY D208-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.43-0.36-0.33H-0.940.250.76TX
EGY D202-12-240 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.23-0.34-0.54B0.98-0.50.84BT
EGY D225-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.43-0.38-0.31B1.000.250.76BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Abou Qir Fertilizers SC            
Chủ - Khách
Suez MontakhabAbo Qair Semads
ZamalekAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsEl Mokawloon El Arab
Abo Qair SemadsBaladiyet El Mahallah
Baladiyet El MahallahAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsAsyut Petroleum
Telecom EgyptAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsSporting Alexandria
El DaklyehAbo Qair Semads
Abo Qair SemadsOlympic El Qanal
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D214-01-251 - 4
(0 - 1)
4 - 3-0.28-0.36-0.510.73-0.50.97T
EGYCup09-01-252 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.79-0.21-0.140.851.50.85X
EGY D206-01-253 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.32-0.40-0.40-0.9400.70T
EGYCup02-01-253 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.60-0.34-0.220.930.750.77T
EGY D230-12-241 - 1
(0 - 0)
11 - 4-0.45-0.37-0.330.950.250.75T
EGY D223-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.49-0.36-0.300.760.250.94X
EGY D215-12-241 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.43-0.36-0.32-0.960.250.78T
EGY D212-12-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.65-0.30-0.200.760.750.94X
EGY D209-12-241 - 2
(1 - 1)
7 - 10-0.39-0.41-0.320.710-0.95T
EGY D202-12-241 - 2
(1 - 2)
5 - 3-0.47-0.34-0.300.840.250.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 70%

AswanSo sánh số liệuAbou Qir Fertilizers SC
  • 6Tổng số ghi bàn15
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.5
  • 8Tổng số mất bàn8
  • 0.8Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Aswan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Abou Qir Fertilizers SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Aswan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem0XemXem4XemXem5XemXem0%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
5XemXem0XemXem2XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
60330.0%Xem466.7%233.3%Xem
Abou Qir Fertilizers SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AswanThời gian ghi bànAbou Qir Fertilizers SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    17
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AswanChi tiết về HT/FTAbou Qir Fertilizers SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    18
    17
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
AswanSố bàn thắng trong H1&H2Abou Qir Fertilizers SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    18
    17
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Aswan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Abou Qir Fertilizers SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 44.4%Thắng51.9% [14]
  • [11] 40.7%Hòa29.6% [14]
  • [4] 14.8%Bại18.5% [5]
  • Chủ/Khách
  • [7] 25.9%Thắng33.3% [9]
  • [7] 25.9%Hòa14.8% [4]
  • [1] 3.7%Bại3.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.85 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.48
  • TB mất điểm
    0.74
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.37
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 14.29%thắng 2 bàn+25.00% [2]
  • [5] 71.43%thắng 1 bàn37.50% [3]
  • [1] 14.29%Hòa12.50% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn12.50% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 12.50% [1]

Aswan VS Abou Qir Fertilizers SC ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình