[EGY Division 2-4] Aswan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 12 | 11 | 4 | 23 | 15 | 47 | 4 | 44.4% |
15 | 7 | 7 | 1 | 15 | 8 | 28 | 3 | 46.7% |
12 | 5 | 4 | 3 | 8 | 7 | 19 | 7 | 41.7% |
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 9 | 33.3% |
[EGY Division 2-3] Abou Qir Fertilizers SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 14 | 8 | 5 | 40 | 20 | 50 | 3 | 51.9% |
13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 10 | 19 | 10 | 38.5% |
14 | 9 | 4 | 1 | 26 | 10 | 31 | 1 | 64.3% |
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 | 50.0% |
Aswan |
Chủ - Khách |
---|
AswanAbo Qair Semads |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 20-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | H | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Aswan |
Chủ - Khách |
---|
RavienaAswan |
AswanTanta |
Wadi Degla SCAswan |
AswanRaya Ghazl SC |
El MansouraAswan |
AswanProxy SC |
AswanDayrot |
Suez MontakhabAswan |
AswanEl Mokawloon El Arab |
Baladiyet El MahallahAswan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 19-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.45 | -0.35 | -0.32 | T | 0.94 | 0.25 | 0.82 | T | T |
EGY D2 | 14-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.45 | -0.39 | -0.31 | T | 0.91 | 0.25 | 0.79 | T | X |
EGY D2 | 05-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.64 | -0.32 | -0.16 | B | 0.82 | 0.75 | 1.00 | B | T |
EGY D2 | 30-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.46 | -0.37 | -0.32 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
EGY D2 | 23-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.29 | -0.40 | -0.47 | H | 0.84 | -0.25 | 0.86 | B | X |
EGY D2 | 16-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.41 | -0.36 | -0.36 | H | 0.76 | 0 | 1.00 | H | H |
EGY D2 | 12-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.57 | -0.34 | -0.24 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | X |
EGY D2 | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.43 | -0.36 | -0.33 | H | -0.94 | 0.25 | 0.76 | T | X |
EGY D2 | 02-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.23 | -0.34 | -0.54 | B | 0.98 | -0.5 | 0.84 | B | T |
EGY D2 | 25-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.43 | -0.38 | -0.31 | B | 1.00 | 0.25 | 0.76 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
Abou Qir Fertilizers SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 14-01-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.28 | -0.36 | -0.51 | 0.73 | -0.5 | 0.97 | T | ||
EGYCup | 09-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.79 | -0.21 | -0.14 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | X | ||
EGY D2 | 06-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.40 | -0.40 | -0.94 | 0 | 0.70 | T | ||
EGYCup | 02-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.60 | -0.34 | -0.22 | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | ||
EGY D2 | 30-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.45 | -0.37 | -0.33 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
EGY D2 | 23-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.49 | -0.36 | -0.30 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | X | ||
EGY D2 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.43 | -0.36 | -0.32 | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | ||
EGY D2 | 12-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.65 | -0.30 | -0.20 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | X | ||
EGY D2 | 09-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 10 | -0.39 | -0.41 | -0.32 | 0.71 | 0 | -0.95 | T | ||
EGY D2 | 02-12-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 5 - 3 | -0.47 | -0.34 | -0.30 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 70%
Aswan |
Aswan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |