Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
79 | Andrei dumitru | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6.28 | |
85 | Marko Stojadinovic | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.65 | |
- | Kundai Mawoko | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Markus Cimermancic | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 7.98 | ![]() ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
58 | Jesús Ibarra | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Jesse Williams | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.75 | |
11 | Min-jae Kwak | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 |