Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jonathan Perez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.52 | ![]() |
- | Dru Yearwood | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.44 | |
- | Joey Akpunonu | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.24 | |
- | Forster Ajago | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
1 | Simon Jillson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Juan Pablo Rodriguez | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Jathan Juarez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.21 | |
- | Ibrahim Janis Covi | - | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.37 | ![]() |