[TUN Professional League 1-11] AS Slimane |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 5 | 8 | 12 | 15 | 34 | 23 | 11 | 20.0% |
12 | 2 | 5 | 5 | 5 | 12 | 11 | 14 | 16.7% |
13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 22 | 12 | 9 | 23.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 16.7% |
[TUN Professional League 1-6] Stade tunisien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 12 | 7 | 6 | 26 | 18 | 43 | 6 | 48.0% |
12 | 8 | 2 | 2 | 16 | 8 | 26 | 5 | 66.7% |
13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 10 | 17 | 5 | 30.8% |
6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 3 | 15 | 83.3% |
AS Slimane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 28-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 19-08-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 30-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 12-03-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 12 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
T C | 25-05-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
TUN D1 | 20-03-21 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.49 | -0.34 | -0.30 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | H |
TUN D1 | 08-01-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.41 | -0.36 | -0.36 | B | 0.76 | 0.00 | 1.00 | B | T |
TUN D1 | 26-08-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.45 | -0.38 | -0.29 | B | 0.92 | 0.25 | 0.90 | B | X |
T C | 01-03-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 24-11-19 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.43 | -0.33 | -0.35 | T | -0.94 | 0.25 | 0.76 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
AS Slimane |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 04-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.30 | -0.17 | B | 0.95 | 1 | 0.75 | H | X |
TUN D1 | 28-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.43 | -0.34 | -0.35 | T | -0.93 | 0.25 | 0.75 | T | T |
TUN D1 | 20-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.21 | -0.33 | -0.58 | B | 0.85 | -0.75 | 0.97 | B | X |
TUN D1 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.71 | -0.28 | -0.13 | H | 0.85 | 1 | 0.97 | T | X |
TUN D1 | 01-12-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 23-11-24 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.38 | -0.36 | -0.39 | H | 0.91 | 0 | 0.85 | H | X |
TUN D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Stade tunisien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 04-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | -0.90 | -0.17 | -0.08 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
TUN D1 | 29-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.55 | -0.36 | -0.24 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | X | ||
TUN D1 | 26-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.38 | -0.35 | -0.39 | 0.94 | 0 | 0.88 | T | ||
TUN D1 | 20-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.55 | -0.36 | -0.22 | 0.83 | 0.5 | 0.99 | T | ||
TUN D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 27-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.65 | -0.29 | -0.18 | 0.97 | 1 | 0.79 | T | ||
TUN D1 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%
AS Slimane |
AS Slimane |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 25-01-2025 | Chủ | Etoile Metlaoui | 14 Ngày |
TUN D1 | 01-02-2025 | Khách | Esperance Sportive de Tunis | 21 Ngày |
TUN D1 | 08-02-2025 | Chủ | C.A.Bizertin | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 25-01-2025 | Chủ | Esperance Sportive Zarzis | 14 Ngày |
TUN D1 | 01-02-2025 | Khách | Etoile Metlaoui | 21 Ngày |
TUN D1 | 08-02-2025 | Chủ | Esperance Sportive de Tunis | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật