Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[URU Women's League -] Torque (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
[URU Women's League -] CA Penarol (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 5 | 18 | 100.0% |
Torque (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Torque (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
URU WL | 14-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
URU WL | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
URU WL | 21-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
URU WL | 07-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
URU WL | 08-06-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
URU WL | 26-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
URU WL | 12-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
URU WL | 05-05-24 | 4 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
URU WL | 12-11-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
URU WL | 17-10-23 | 1 - 4 (1 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CA Penarol (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
URU WL | 15-09-24 | 0 - 9 (0 - 5) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
URU WL | 24-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
URU WL | 07-07-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
URU WL | 02-06-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
URU WL | 05-05-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
URU WL | 10-12-23 | 2 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
URU WL | 04-10-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
URU WL | 20-08-23 | 5 - 1 (2 - 1) | 14 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
URU WL | 13-08-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
URU WL | 23-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Torque (W) |
Torque (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |