Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Austin Pack | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.88 | |
6 | omar ciss | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.26 | ![]() |
17 | Clay Dimick | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.33 | |
29 | juan obregon | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5.78 | |
- | Hugh Roberts | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.19 | |
- | Miguel Ibarra | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.75 | |
28 | Matt levy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | tresor mbuyu | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.05 | ![]() |
- | nelson pierre | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 | |
13 | Anton Sorenson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.78 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Billy King | Tiền đạo | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
- | Enock Kwakwa | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Daniel Robles | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.67 | |
- | Isidro Martinez | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 8.1 | |
- | Patrick Langlois | Hậu vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.42 | ![]() ![]() |
5 | Johnny Fenwick | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.88 |