[BEL First Amateur Division-11] Cercle Brugge II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 11 | 4 | 12 | 46 | 45 | 37 | 11 | 40.7% |
14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 22 | 21 | 9 | 42.9% |
13 | 5 | 1 | 7 | 23 | 23 | 16 | 7 | 38.5% |
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 50.0% |
[BEL First Amateur Division-4] Tienen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 13 | 3 | 12 | 37 | 33 | 42 | 4 | 46.4% |
14 | 10 | 1 | 3 | 24 | 14 | 31 | 3 | 71.4% |
14 | 3 | 2 | 9 | 13 | 19 | 11 | 12 | 21.4% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 12 | 66.7% |
Cercle Brugge II |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Cercle Brugge II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL FAD | 23-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BEL FAD | 17-11-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 10 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | T |
BEL FAD | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BEL FAD | 02-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BEL FAD | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BEL FAD | 20-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BEL FAD | 13-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BEL FAD | 06-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BEL FAD | 28-09-24 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BEL FAD | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Tienen |
Chủ - Khách |
---|
TienenGent B |
Antwerp BTienen |
TienenNinove |
Royal KnokkeTienen |
TienenKSK Heist |
TienenMerelbeke |
Leuven BTienen |
Thes SportTienen |
TienenRoyal Cappellen FC |
Hoogstraten VVTienen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BEL FAD | 24-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BEL FAD | 16-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.29 | -0.28 | -0.54 | 0.98 | -0.5 | 0.84 | X | ||
BEL FAD | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BEL FAD | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BEL FAD | 27-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | ||
BEL FAD | 20-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BEL FAD | 13-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 6 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.97 | T | ||
BEL FAD | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | 0.78 | 0 | -0.96 | X | ||
BEL FAD | 29-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BEL FAD | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 50%
Cercle Brugge II |
Cercle Brugge II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BEL FAD | 08-12-2024 | Khách | Royal Cappellen FC | 7 Ngày |
BEL FAD | 15-12-2024 | Chủ | Belisia Bilzen | 14 Ngày |
BEL FAD | 11-01-2025 | Khách | KSK Heist | 41 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BEL FAD | 08-12-2024 | Chủ | Hasselt | 7 Ngày |
BEL FAD | 14-12-2024 | Khách | Lyra-Lierse Berlaar | 13 Ngày |
BEL FAD | 12-01-2025 | Chủ | Hoogstraten VV | 42 Ngày |