[RUS Cup-] Tyumen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 8 | 4 | 16.7% |
[RUS Cup-] Alania Vladikavkaz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 9 | 33.3% |
Tyumen |
Chủ - Khách |
---|
TyumenAlania Vladikavkaz |
TyumenAlania Vladikavkaz |
Alania VladikavkazTyumen |
TyumenAlania Vladikavkaz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 21-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | B | -0.99 | 0.25 | 0.75 | B | X |
RUS D1 | 18-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.34 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | X |
RUS D1 | 10-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.63 | -0.27 | -0.21 | H | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | X |
RUS Cup | 27-09-12 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Tyumen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 0 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | H | 0.76 | 0 | -0.94 | H | X |
RUS D1 | 29-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | B | -0.96 | 0.5 | 0.78 | B | T |
RUS Cup | 24-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 1 | -0.44 | -0.32 | -0.35 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | H |
RUS D1 | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | B | 0.93 | -0.25 | 0.89 | B | T |
RUS D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.53 | -0.32 | -0.27 | B | 0.90 | 0.5 | 0.86 | B | X |
RUS D1 | 09-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.66 | -0.27 | -0.19 | B | 0.97 | 1 | 0.79 | H | T |
RUS D1 | 01-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.74 | -0.23 | -0.16 | B | 0.92 | 1.25 | 0.90 | B | T |
RUS D1 | 23-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.33 | -0.34 | -0.45 | H | 0.87 | -0.25 | 0.95 | B | X |
RUS D1 | 18-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | B | 0.82 | 0.5 | 1.00 | B | T |
RUS D1 | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.46 | -0.34 | -0.33 | B | 0.92 | 0.25 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 56%
Alania Vladikavkaz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 06-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.32 | -0.31 | -0.48 | 1.00 | -0.25 | 0.82 | X | ||
RUS D1 | 30-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.48 | -0.33 | -0.29 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
RUS Cup | 26-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.46 | -0.33 | -0.34 | 0.93 | 0.25 | 0.89 | X | ||
RUS D1 | 14-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.53 | -0.33 | -0.26 | 0.88 | 0.5 | 0.88 | H | ||
RUS D1 | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.32 | -0.30 | -0.51 | 0.78 | -0.5 | 0.98 | X | ||
RUS D1 | 31-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.62 | -0.28 | -0.21 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | ||
RUS D1 | 24-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | -0.98 | 0 | 0.80 | X | ||
RUS D1 | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | X | ||
RUS D1 | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.44 | -0.33 | -0.33 | -0.99 | 0.25 | 0.81 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 13%
Tyumen |
Tyumen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 19-10-2024 | Chủ | Torpedo Moscow | 3 Ngày |
RUS D1 | 26-10-2024 | Chủ | Yenisey Krasnoyarsk | 10 Ngày |
RUS D1 | 02-11-2024 | Khách | FK Chayka Pesch | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 19-10-2024 | Khách | Sokol | 3 Ngày |
RUS D1 | 26-10-2024 | Chủ | FK Chayka Pesch | 10 Ngày |
RUS D1 | 02-11-2024 | Khách | Torpedo Moscow | 17 Ngày |