FK Rostov
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
62Ivan·KomarovTiền đạo00000000
7RonaldoTiền đạo00000000
58Shantaliy Daniil IgorevichTiền vệ00000000
89Rodrigo Agustín Saravia SalviaHậu vệ00000000
55Maksim OsipenkoHậu vệ00000000
71Daniil OdoevskiThủ môn00000000
9Mohammad MohebiTiền đạo00000000
87Andrey LangovichHậu vệ00000000
27Nikolay KomlichenkoTiền đạo00000000
-Evgeniy ChernovHậu vệ00000000
67German IgnatovHậu vệ00000000
13Hidajet HankicThủ môn00000000
19Khoren BayramyanTiền vệ00000000
-Ilya Zhbanov-00000000
1Rustam YatimovThủ môn00000000
40Ilya VakhaniaHậu vệ00000000
11Aleksei SutorminTiền đạo00000000
10Kiril·SchetininTiền vệ00001000
Thẻ vàng
3Oumar SakoHậu vệ00000000
4Viktor MelekhinHậu vệ10100000
Bàn thắng
18Konstantin KuchaevTiền vệ00000000
Thẻ vàng
69Egor GolenkovTiền đạo10100000
Bàn thắng
15Daniil GlebovTiền vệ00000000
Spartak Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
47Roman ZobninTiền vệ00000000
-Willian JoséTiền đạo00000000
68Ruslan LitvinovHậu vệ00000000
82Daniil KhlusevichHậu vệ00000000
97Daniil DenisovHậu vệ00000000
29Ricardo MangasHậu vệ00000000
14Myenty AbenaHậu vệ00000000
77Theo BongondaTiền đạo00000000
35Christopher Martins PereiraHậu vệ10100000
Bàn thắng
19Jesús MedinaTiền đạo00000000
-Shamar NicholsonTiền đạo00000000
25Danil PrutsevTiền vệ00000000
-Aleksandr SelikhovThủ môn00000000
-Daniil ZorinTiền vệ00000000
Thẻ vàng
5Ezequiel BarcoTiền vệ00000000
8José Marcos Costa MartinsTiền đạo00000000
Thẻ vàng
4Alexis Duarte PereiraHậu vệ00000000
-Egor GuzievHậu vệ00000000
22Mikhail IgnatovTiền vệ00000000
98Aleksandr MaksimenkoThủ môn00000000
9Manfred UgaldeTiền đạo00000000
18Nail UmyarovHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-Anton ZinkovskiyTiền đạo00000000

FK Rostov vs Spartak Moscow ngày 28-11-2024 - Thống kê cầu thủ