Guinea
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Seydouba CisseTiền vệ00000000
16Moussa CamaraThủ môn00000000
-Ibrahim KoneThủ môn00000006.01
12Ibrahim DiakiteHậu vệ00010007.74
Thẻ vàng
-Mouctar DiakhabyHậu vệ00010007.06
3Issiaga SyllaHậu vệ10000006.94
-Ilaix MoribaTiền vệ10000108.19
Thẻ đỏ
-Morgan GuilavoguiTiền đạo10001007.5
18Aguibou CamaraTiền vệ30100006.76
Bàn thắng
-Facinet ConteTiền đạo10020006.59
21Sekou SyllaHậu vệ30010006.82
-Mohamed BayoTiền đạo32000007.59
4Saidou SowHậu vệ00000000
-Naby KeïtaTiền vệ10000006.27
-Amadou DiawaraTiền vệ00000006.6
2Antoine ConteHậu vệ00000006.55
9Sehrou GuirassyTiền đạo00000000
-Mohamed Ali CamaraHậu vệ00000000
-Karim CisséTiền vệ00000000
-Julian JeanvierHậu vệ20000007.02
Thẻ vàng
23Abdoulaye TouréTiền vệ00000007.38
-Mory KonateTiền vệ00000000
-José Kanté MartinezTiền đạo00000006.48
Gambia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12James GomezHậu vệ10000006.19
-Ebrima DarboeHậu vệ10000006.06
13Ibou TourayHậu vệ00000000
19Abdoulie SanyangTiền đạo00000000
-jacob mendyHậu vệ10000006.12
-Noah Sonko SundbergHậu vệ00000006.71
-Muhammed SannehHậu vệ00000000
-Ebrima ColleyTiền đạo00000006.8
3Ablie JallowTiền đạo20000005.39
16Alasana MannehTiền vệ00000000
-Hamza BarryTiền vệ00000006.63
-Muhammed BadammosiTiền đạo00000000
-Modou JobeThủ môn00000000
-Dawda NgumTiền vệ00000000
-Bubacarr SannehHậu vệ00000000
17Ali SoweTiền đạo00000006.62
Thẻ vàng
7Alieu FaderaTiền đạo10010006.21
10Musa BarrowTiền đạo10000106.39
Thẻ vàng
-Yusupha BobbTiền vệ00000000
5Omar ColleyHậu vệ00000006.65
20Yankuba MintehTiền đạo00000006.55
-Baboucarr GayeThủ môn00000007.63
-Saidy JankoHậu vệ00000006.11

Guinea vs Gambia ngày 20-01-2024 - Thống kê cầu thủ