Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jake Morris | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.87 | |
7 | ray serrano | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.14 | |
- | Aiden McFadden | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
32 | Kyle Adams | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.94 | ![]() |
1 | Damian Las | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
16 | Adrien Perez | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.38 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Johan Peñaranda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.71 | |
- | Blaine Ferri | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Sebastian sanchez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Harvey St Clair | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | ![]() ![]() |
- | Faysal Bettache | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 6.53 | |
- | andrew booth | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.58 | |
22 | Bradley Bourgeois | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.81 | ![]() |
- | Diogo Pacheco | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
- | Alexis Souahy | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.34 | ![]() |
12 | Rashid Tetteh | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.25 | ![]() |