Kosovo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ilir AvdyliThủ môn00000000
10Edon ZhegrovaTiền vệ20050007.64
-Drilon HazrollajTiền đạo00000000
8Florent MuslijaTiền vệ00010006.19
7Zymer BytyqiTiền vệ00000006.64
-Bersant CelinaTiền vệ00000006.5
5Lumbardh DellovaHậu vệ00000000
4Ilir KrasniqiTiền vệ00000000
2Florent HadergjonajHậu vệ00000006.63
Thẻ vàng
-Mirlind KryeziuHậu vệ00000000
15Mergim VojvodaHậu vệ10000006.59
Thẻ vàng
-Florian LoshajTiền vệ00000006.66
13Amir RrahmaniHậu vệ10000006.54
Thẻ vàng
14Valon BerishaTiền vệ00000006.55
Thẻ vàng
-Elbasan RashaniTiền đạo00010006.73
9Albion RrahmaniTiền đạo00000006.75
-Milot RashicaTiền đạo10000006.18
1Arijanet MurićThủ môn00000005.73
18Vedat MuriqiTiền đạo30000005.85
12Visar BekajThủ môn00000000
3Fidan AlitiHậu vệ10000006.21
Thẻ vàng
-Donat RrudhaniTiền vệ10000006.26
-Blendi IdriziTiền vệ10010006.29
Hungary
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Ádám NagyTiền vệ00000006.08
-Krisztofer HorvathTiền đạo00000000
19Barnabás VargaTiền đạo00010006.6
-Zalán VancsaTiền đạo00000006.85
-Balazs TothThủ môn00000000
-Gábor SzalaiHậu vệ00000000
13András SchäferTiền vệ00011006.96
-Attila MocsiHậu vệ00000006.54
3Botond BaloghHậu vệ00000000
4Marton DardaiHậu vệ10000006.72
-Callum StylesTiền vệ10000006.31
-Péter GulácsiThủ môn00000000
20Roland SallaiTiền đạo00000000
7Loïc NegoTiền vệ00000006.68
-László KleinheislerTiền vệ00000006.08
1Dénes DibuszThủ môn00000006.04
-Ádám LangHậu vệ00001007.66
18Zsolt NagyTiền vệ10100007.27
Bàn thắng
-Dániel GazdagTiền vệ00000006.6
10Dominik SzoboszlaiTiền đạo30130207.73
Bàn thắngThẻ đỏ
-Martin ÁdámTiền đạo10000006.37
14Bendeguz BollaHậu vệ10010006.7
-Attila SzalaiHậu vệ10000006.43

Hungary vs Kosovo ngày 27-03-2024 - Thống kê cầu thủ