[INT FRL-] Portugal (w) U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 15 | 2 | 0.0% |
[INT FRL-] Norway (w) U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 6 | 13 | 66.7% |
Portugal (w) U23 |
Chủ - Khách |
---|
Portugal (W) U23Norway (W) U23 |
Portugal (W) U23Norway (W) U23 |
Portugal (W) U23Norway (W) U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 30-11-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 11 | -0.29 | -0.28 | -0.54 | B | 0.91 | -0.50 | 0.85 | B | T |
INT FRL | 21-02-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | B | 0.80 | -0.50 | -0.98 | B | T |
INT FRL | 08-04-22 | 2 - 4 (1 - 3) | 2 - 6 | -0.29 | -0.27 | -0.57 | B | 1.00 | -0.50 | 0.76 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Portugal (w) U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 08-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 04-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | B | 0.90 | 0.5 | 0.92 | B | T |
INT FRL | 26-02-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.26 | -0.27 | -0.59 | H | 0.85 | -0.75 | 0.91 | B | T |
INT FRL | 04-12-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.47 | -0.29 | -0.36 | H | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | T |
INT FRL | 30-11-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 11 | -0.29 | -0.28 | -0.54 | B | 0.91 | -0.5 | 0.85 | B | T |
INT FRL | 30-10-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | B | 0.80 | 2 | -0.98 | H | X |
INT FRL | 26-10-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.23 | -0.24 | -0.68 | B | 0.85 | -1 | 0.85 | B | X |
INT FRL | 25-09-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | B | -0.98 | 2 | 0.80 | B | T |
INT FRL | 21-09-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 9 | -0.18 | -0.22 | -0.72 | B | 0.91 | -1.25 | 0.91 | B | H |
INT FRL | 10-04-23 | 0 - 5 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.30 | -0.28 | -0.54 | B | 0.96 | -0.5 | 0.86 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 75%
Norway (w) U23 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 08-04-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 27-02-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.80 | -0.19 | -0.13 | 0.80 | 1.5 | 0.96 | T | ||
INT FRL | 04-12-23 | 4 - 2 (4 - 0) | - | -0.26 | -0.27 | -0.59 | 0.85 | -0.75 | 0.91 | T | ||
INT FRL | 30-11-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 11 | -0.29 | -0.28 | -0.54 | B | 0.91 | -0.5 | 0.85 | B | T |
INT FRL | 26-10-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 8 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | X | ||
INT FRL | 21-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 10-04-23 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 06-04-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.69 | -0.23 | -0.20 | 0.76 | 1 | 1.00 | X | ||
INT FRL | 21-02-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | B | 0.80 | -0.5 | -0.98 | B | T |
INT FRL | 10-10-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |