[INT FRL-] Chile U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | 10 | 50.0% |
[INT FRL-] Norway U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 7 | 10 | 50.0% |
Chile U20 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Chile U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 15-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 12-10-24 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 19-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 0 | -0.63 | -0.25 | -0.25 | T | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | X |
INT FRL | 11-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.58 | -0.26 | -0.28 | T | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | H |
INT FRL | 08-06-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CSU20 | 28-01-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | B | 0.86 | -0.5 | 0.90 | B | X |
CSU20 | 25-01-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.78 | -0.21 | -0.13 | T | 0.70 | 1.25 | -0.94 | T | X |
CSU20 | 22-01-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 2 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | B | 0.86 | 0 | 0.90 | B | T |
CSU20 | 21-01-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 0 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | H | 0.80 | -0.25 | 0.96 | B | X |
INT FRL | 16-12-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%
Norway U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 05-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 2 | -0.63 | -0.25 | -0.24 | 0.81 | 0.75 | 0.95 | T | ||
EL U20 | 17-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.59 | -0.27 | -0.25 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | T | ||
EL U20 | 16-10-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 13 - 2 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
EL U20 | 12-10-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | ||
INT FRL | 27-03-23 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 4 | -0.59 | -0.27 | -0.26 | 0.90 | 0.75 | 0.92 | T | ||
INT FRL | 23-03-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.38 | -0.28 | -0.46 | 0.86 | -0.25 | 0.96 | T | ||
INT FRL | 22-11-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.53 | -0.29 | -0.28 | 0.87 | 0.5 | 1.00 | T | ||
INT FRL | 19-11-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.76 | -0.19 | -0.15 | 0.92 | 1.5 | 0.95 | X | ||
INT FRL | 28-03-22 | 0 - 5 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | 0.97 | -0.25 | 0.85 | T | ||
INT FRL | 24-03-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 90%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |