Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Shadrack·Kobedi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Mlungisi Sikakane | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | K. Shezi | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
42 | Jabulani Ncobeni | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Mxolisi Macuphu | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
31 | Ayanda Jiyane | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | Darwin Gonzalez | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | aprocious petrus | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
9 | Amadou Soukouna | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
12 | Kamohelo Mokotjo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
93 | Fortune Makaringe | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Darren Keet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | J. Rhodes | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |