So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Mes Rafsanjan
ChủHòaKhách
Persepolis Pakdasht
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Mes RafsanjanSo Sánh Sức MạnhPersepolis Pakdasht
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 4T 6H 0B
    0T 6H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-14] Mes Rafsanjan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2559111932241420.0%
13265914121415.4%
123361018121025.0%
621356733.3%
[IRN Pro League-16] Persepolis Pakdasht
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2446141338181616.7%
13211072171615.4%
11254617111218.2%
612345516.7%

Thành tích đối đầu

Mes Rafsanjan            
Chủ - Khách
Mes RafsanjanHavadar SC
Havadar SCMes Rafsanjan
Havadar SCMes Rafsanjan
Havadar SCMes Rafsanjan
Mes RafsanjanHavadar SC
Havadar SCMes Rafsanjan
Mes RafsanjanHavadar SC
Mes RafsanjanHavadar SC
Havadar SCMes Rafsanjan
Havadar SCMes Rafsanjan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR15-02-240 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.38-0.35-0.38H0.910.000.91HX
IRN PR10-08-230 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.29-0.35-0.48H-0.98-0.250.80BX
IRN PR28-02-230 - 1
(0 - 1)
0 - 2-0.37-0.37-0.38T0.900.000.86TX
Iran Cup20-02-230 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.49-0.37-0.27H0.760.251.00TX
IRN PR10-09-222 - 1
(0 - 0)
- ---T---
IRN PR12-03-221 - 1
(0 - 1)
- -0.24-0.35-0.52H0.91-0.500.91BT
IRN PR29-11-211 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.56-0.34-0.22T0.800.50-0.98TX
IRN D102-02-201 - 1
(0 - 0)
1 - 3---H---
IRN D115-09-192 - 3
(0 - 1)
9 - 6---T---
IRN D119-02-192 - 2
(1 - 0)
1 - 3---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 17%

Thành tích gần đây

Mes Rafsanjan            
Chủ - Khách
Shenavarsazi QeshmMes Rafsanjan
Esteghlal TehranMes Rafsanjan
Nassaji MazandaranMes Rafsanjan
Mes RafsanjanMalavan
Esteghlal KhozestanMes Rafsanjan
Mes RafsanjanShams Azar Qazvin
Chadormalou ArdakanMes Rafsanjan
Mes RafsanjanGol Gohar FC
Mes RafsanjanAluminium Arak
Foolad KhozestanMes Rafsanjan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Iran Cup22-11-240 - 1
(0 - 0)
- ---T--
IRN PR09-11-241 - 0
(1 - 0)
1 - 1-0.59-0.30-0.21B0.940.750.88BX
IRN PR01-11-240 - 1
(0 - 0)
- -0.42-0.36-0.34T-0.920.250.73TX
IRN PR25-10-241 - 1
(0 - 0)
- -0.28-0.35-0.47H-0.94-0.250.82BT
IRN PR17-10-243 - 2
(2 - 1)
3 - 3-0.45-0.33-0.32B0.960.250.86BT
IRN PR04-10-240 - 1
(0 - 0)
- -0.43-0.33-0.34B-0.950.250.77BX
IRN PR27-09-241 - 0
(0 - 0)
- ---B--
IRN PR20-09-240 - 0
(0 - 0)
- -0.39-0.36-0.34H0.800-0.98HX
IRN PR29-08-243 - 1
(1 - 1)
1 - 1-0.37-0.34-0.39T0.9700.85TT
IRN PR22-08-240 - 0
(0 - 0)
11 - 3-0.32-0.34-0.45H0.88-0.250.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%

Persepolis Pakdasht            
Chủ - Khách
Havadar SCEsteghlal Khozestan
Zob AhanHavadar SC
MalavanHavadar SC
Havadar SCChadormalou Ardakan
Shams Azar QazvinHavadar SC
Havadar SCEsteghlal Tehran
Gol Gohar FCHavadar SC
Havadar SCFoolad Khozestan
Aluminium ArakHavadar SC
Havadar SCTractor S.C.
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR02-12-240 - 1
(0 - 1)
12 - 3-0.37-0.33-0.411.0000.82X
Iran Cup24-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1-----
IRN PR01-11-240 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.54-0.32-0.240.850.50.97H
IRN PR25-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.34-0.37-0.39-0.9400.82X
IRN PR17-10-241 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.54-0.33-0.240.850.50.97T
IRN PR05-10-241 - 2
(0 - 2)
2 - 5-0.19-0.28-0.64-0.96-0.750.78T
IRN PR27-09-240 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.58-0.31-0.240.970.750.85X
IRN PR21-09-240 - 1
(0 - 1)
1 - 2-0.30-0.37-0.450.91-0.250.91X
IRN PR14-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.50-0.37-0.251.000.50.82X
IRN PR29-08-240 - 4
(0 - 1)
3 - 5-0.22-0.32-0.56-0.98-0.50.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Mes RafsanjanSo sánh số liệuPersepolis Pakdasht
  • 8Tổng số ghi bàn4
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.4
  • 8Tổng số mất bàn10
  • 0.8Trung bình mất bàn1.0
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Mes Rafsanjan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Persepolis Pakdasht
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
6XemXem0XemXem0XemXem6XemXem0%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Mes Rafsanjan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem1XemXem5XemXem3XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
5XemXem1XemXem3XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
613216.7%Xem233.3%466.7%Xem
Persepolis Pakdasht
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
6XemXem0XemXem2XemXem4XemXem0%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Mes RafsanjanThời gian ghi bànPersepolis Pakdasht
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    11
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Mes RafsanjanChi tiết về HT/FTPersepolis Pakdasht
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    9
    7
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
Mes RafsanjanSố bàn thắng trong H1&H2Persepolis Pakdasht
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    9
    7
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mes Rafsanjan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR21-12-2024KháchPersepolis8 Ngày
IRN PR27-12-2024ChủZob Ahan14 Ngày
IRN PR02-01-2025KháchKheybar Khorramabad20 Ngày
Persepolis Pakdasht
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR20-12-2024ChủNassaji Mazandaran7 Ngày
IRN PR27-12-2024KháchSepahan14 Ngày
IRN PR01-01-2025ChủPersepolis19 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 20.0%Thắng16.7% [4]
  • [9] 36.0%Hòa25.0% [4]
  • [11] 44.0%Bại58.3% [14]
  • Chủ/Khách
  • [2] 8.0%Thắng8.3% [2]
  • [6] 24.0%Hòa20.8% [5]
  • [5] 20.0%Bại16.7% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    1.28 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.36 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    1.58
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.29
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [5] 50.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Mes Rafsanjan VS Persepolis Pakdasht ngày 13-12-2024 - Thông tin đội hình