[KEN Premier League-13] Ulinzi Stars Nakuru |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 7 | 9 | 12 | 20 | 30 | 30 | 13 | 25.0% |
14 | 3 | 6 | 5 | 8 | 9 | 15 | 13 | 21.4% |
14 | 4 | 3 | 7 | 12 | 21 | 15 | 12 | 28.6% |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
[KEN Premier League-9] AFC Leopards |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 9 | 11 | 6 | 32 | 24 | 38 | 9 | 34.6% |
14 | 4 | 7 | 3 | 16 | 13 | 19 | 11 | 28.6% |
12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 11 | 19 | 4 | 41.7% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 4 | 10 | 50.0% |
Ulinzi Stars Nakuru |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ken D1 | 23-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Ken D1 | 07-01-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 7 | -0.46 | -0.35 | -0.31 | B | 0.90 | 0.25 | 0.86 | B | X |
Kenya C | 01-07-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Ken D1 | 03-05-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.46 | -0.34 | -0.32 | T | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | X |
Ken D1 | 19-11-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 14 - 2 | -0.50 | -0.34 | -0.31 | B | 0.70 | 0.25 | 1.00 | B | H |
Ken D1 | 29-10-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.40 | -0.38 | -0.34 | T | 0.73 | 0.00 | -0.92 | T | T |
Ken D1 | 12-08-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.40 | -0.37 | -0.35 | B | 0.74 | 0.00 | -0.98 | B | X |
Ken D1 | 24-02-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Ken D1 | 02-02-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Ken D1 | 07-04-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Ulinzi Stars Nakuru |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ken D1 | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Ken D1 | 23-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.54 | -0.34 | -0.27 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | H |
Ken D1 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Ken D1 | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Ken D1 | 22-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Ken D1 | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Ken D1 | 23-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Ken D1 | 19-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Ken D1 | 14-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Ken D1 | 20-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AFC Leopards |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ken D1 | 23-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.27 | -0.35 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
Ken D1 | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 29-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
Ken D1 | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 25-08-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Kenya C | 29-06-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Ken D1 | 23-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Ken D1 | 19-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
Ulinzi Stars Nakuru |
Ulinzi Stars Nakuru |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |