Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Cherif·Dieye | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.57 | ![]() |
12 | Garrett Mclaughlin | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.53 | |
17 | Derek Gebhard | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
4 | Mitchell Osmond | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.94 | |
- | wolfgang prentice | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.81 | ![]() ![]() |
6 | John Murphy | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.07 | |
- | Cherif Dieye | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Agustín Dávila | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | michael chilaka | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
25 | Ferrety Sousa | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.93 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Jordan Skelton | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.37 | |
21 | stavros zarokostas | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.74 | |
- | stuart ritchie | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.53 | |
3 | sivert haugli | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.31 |