Comoros
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Rafiki Said AhamadaTiền đạo51010026.46
23Adel Anzimati-AboudouThủ môn00000000
29Warmed OmariHậu vệ10000006.45
7Faïz SelemaniTiền đạo20000116.8
17Myziane MaolidaTiền đạo00000006.81
3Abdel Hakim AbdallahHậu vệ00000006.12
10Youssouf M'ChangamaTiền vệ10100108.35
Bàn thắngThẻ đỏ
-A. DjahaHậu vệ00000000
4Younn ZaharyHậu vệ00000000
-Benjaloud YoussoufHậu vệ10000106.81
9I. YoussoufTiền đạo00000000
5A. SoilihiHậu vệ00000000
24Faiz MattoirTiền đạo00010005.98
21El Fardou Ben Tiền đạo00000006.76
16Yannick PandorThủ môn00000006.54
-Raimane Daou-00000006.09
2Ismaël BouraHậu vệ00000000
1Salim Ben BoinaThủ môn00000000
22Saïd BakariTiền đạo10000016.47
12Kassim M'DahomaHậu vệ00000006.65
18Yacine BourhaneTiền vệ00010006.26
6Iyad Inomse M'Vourani MohamedTiền vệ00000006.82
27Rayan LutinTiền vệ00030006.52
Gambia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Ali SoweTiền đạo10000006.16
-Hamza BarryTiền vệ00010006.15
22Sheikh SibiThủ môn00000006.26
-Joseph CeesayHậu vệ10000006.46
Thẻ vàng
-Ebrima DarboeHậu vệ00000006.05
Thẻ vàng
7Alieu FaderaTiền đạo30000015.83
14Dadi Dodou GayeHậu vệ00000000
1Ebrima JarjuThủ môn00000000
-Musa JuwaraTiền đạo00000000
16Alasana MannehTiền vệ00000000
-Ebrima ColleyTiền đạo00000006.15
-Yusupha BobbTiền vệ00000000
21Abdoulie CeesayTiền đạo00000000
6Momodou Lion NjieHậu vệ00000000
-Sainey SanyangHậu vệ00000000
-A. SidibehTiền đạo10000000
-Edrissa CeesayHậu vệ00000006.51
12James GomezHậu vệ00000007.39
13Ibou TourayHậu vệ00000006.59
3Ablie JallowTiền đạo00000007.47
8Ebou AdamsTiền vệ10000006.24
10Musa BarrowTiền đạo50110106.76
Bàn thắng
20Yankuba MintehTiền đạo10040006.09
Thẻ vàng

Comoros vs Gambia ngày 04-09-2024 - Thống kê cầu thủ