Empoli
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Giuseppe PezzellaHậu vệ00010006.73
10Jacopo FazziniTiền vệ10000006.22
22Mattia De SciglioHậu vệ10000006.68
12Jacopo SeghettiThủ môn00000005.89
34Ardian IsmajliHậu vệ00000005.89
13Liberato CacaceHậu vệ30120008.54
Bàn thắng
21Mattia VitiHậu vệ00010005.09
2Saba GoglichidzeHậu vệ00000006.63
93Youssef MalehTiền vệ00010005.65
5Alberto GrassiHậu vệ10000005.77
-Darius Gabriel FălcușanHậu vệ00000000
11Emmanuel GyasiTiền đạo00001006.16
99Sebastiano EspositoTiền đạo30020005.56
-Jacopo BacciTiền vệ00000000
27Szymon ŻurkowskiTiền vệ00000000
23Devis VasquezThủ môn00000000
-Lorenzo TostoHậu vệ00000000
7Salomon SambiaHậu vệ10000106.63
-Samuele PerisanThủ môn00000000
90ismael konateTiền đạo00000000
6Liam HendersonTiền vệ00000006.36
29Lorenzo ColomboTiền đạo50020005.22
Lecce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Federico BaschirottoHậu vệ00000006.33
19Gaby JeanHậu vệ00000005.94
-Patrick Chinazaekpere DorguHậu vệ10011006.8
14Thorir Johann HelgasonTiền vệ10000005.88
29Lassana CoulibalyTiền vệ00000005.51
75Balthazar PierretHậu vệ00000006.22
Thẻ vàng
50Santiago PierottiTiền đạo10001005.7
9Nikola KrstovićTiền đạo80200038.85
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
7José Antonio MorenteTiền đạo30101008.29
Bàn thắngThẻ vàng
20Ylber RamadaniHậu vệ00000006.85
3Ante RebićTiền đạo00000000
32Jasper SamoojaThủ môn00000000
-CristianHậu vệ00000000
-Ed McjannetTiền vệ00000000
36Filip MarchwinskiTiền vệ00000000
37Jesper KarlssonTiền đạo00000006.69
77Mohamed KabaTiền vệ00000005.67
1Christian FrüchtlThủ môn00000000
-Dario DakaTiền đạo00000000
23Rares Catalin BurneteTiền đạo00000000
-Alexandru BorbeiThủ môn00000000
-Kevin BonifaziHậu vệ00010005.95
30Wladimiro FalconeThủ môn00000007.34
12Frédéric GuilbertHậu vệ00010006.32

Empoli vs Lecce ngày 11-01-2025 - Thống kê cầu thủ