So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
-0.25
-0.99
0.87
2.25
0.93
2.77
3.25
2.22
Live
-0.96
-0.25
0.78
0.85
2.25
0.95
3.25
3.20
2.01
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
1.5
0.01
23.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.83
-0.25
0.98
0.83
2.5
0.98
2.80
3.30
2.20
Live
-0.98
-0.25
0.77
0.82
2.25
0.97
3.30
3.20
2.00
Run
0.92
0
0.87
-0.32
1.5
0.22
151.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.83
-0.25
0.93
0.79
2.5
0.97
2.95
3.30
2.12
Live
0.98
-0.25
0.78
0.83
2.25
0.93
3.40
3.15
1.98
Run
0.95
0
0.89
-0.26
1.5
0.08
49.00
4.55
1.14
188betSớm
0.82
-0.25
-0.98
0.88
2.25
0.94
2.77
3.25
2.22
Live
-0.95
-0.25
0.79
0.86
2.25
0.96
3.25
3.20
2.01
Run
-0.31
0.25
0.03
-0.31
1.5
0.03
26.00
10.50
1.02
SbobetSớm
0.98
-0.25
0.82
0.85
2.25
0.95
3.20
3.02
1.96
Live
-0.95
-0.25
0.75
0.79
2.25
-0.99
3.25
3.07
1.93
Run
-0.95
0
0.75
-0.20
1.5
0.06
120.00
6.40
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Puebla (w)
ChủHòaKhách
Queretaro (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Puebla (w)So Sánh Sức MạnhQueretaro (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX Femenil-33] Puebla (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
323623206915339.4%
1633101428123118.8%
1603136413350.0%
612378516.7%
[MEX Liga MX Femenil-19] Queretaro (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
321210103646461937.5%
165651927212431.3%
167451719251643.8%
6411841366.7%

Thành tích đối đầu

Puebla (w)            
Chủ - Khách
Puebla (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Puebla (W)
Puebla (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Puebla (W)
Queretaro (W)Puebla (W)
Puebla (W)Queretaro (W)
Puebla (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Puebla (W)
Puebla (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Puebla (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW18-01-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.29-0.29-0.54B0.98-0.500.84BX
Mex MFW17-08-233 - 0
(1 - 0)
3 - 3---B---
Mex MFW19-03-231 - 1
(1 - 1)
4 - 6---H---
Mex MFW16-09-221 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.46-0.26-0.40B-0.980.250.80BX
Mex MFW22-04-221 - 0
(0 - 0)
0 - 2-0.58-0.27-0.27B0.910.750.85BX
Mex MFW12-09-210 - 1
(0 - 1)
14 - 2---B---
Mex MFW28-02-210 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.34-0.30-0.47B0.94-0.250.88BX
Mex MFW13-11-201 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.68-0.24-0.20H0.851.000.97TX
Mex MFW12-01-201 - 1
(1 - 1)
3 - 0---H---
Mex MFW22-08-191 - 2
(1 - 0)
3 - 5-0.53-0.28-0.31T0.990.500.77TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 17%

Thành tích gần đây

Puebla (w)            
Chủ - Khách
Santos Laguna (W)Puebla (W)
Puebla (W)Mazatlan FC (W)
Toluca (W)Puebla (W)
Puebla (W)Saint Louis Athletica (W)
Unam Pumas (W)Puebla (W)
Puebla (W)Club America (W)
Tijuana (W)Puebla (W)
Puebla (W)Chivas Guadalajara (W)
Leon (W)Puebla (W)
Tigres (W)Puebla (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW21-09-242 - 1
(1 - 1)
2 - 6---B--
Mex MFW15-09-243 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.78-0.21-0.17T0.881.50.82TT
Mex MFW07-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.72-0.22-0.18B0.911.250.91TX
Mex MFW01-09-242 - 2
(1 - 0)
1 - 7---H--
Mex MFW24-08-242 - 1
(2 - 0)
5 - 1---B--
Mex MFW17-08-240 - 0
(0 - 0)
0 - 15---H--
Mex MFW13-08-243 - 2
(3 - 1)
2 - 2-0.76-0.21-0.16B0.961.50.80TT
Mex MFW06-08-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.14-0.20-0.79B0.96-1.50.86BX
Mex MFW29-07-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.63-0.27-0.25H0.800.750.90TX
Mex MFW23-07-243 - 0
(3 - 0)
7 - 1-0.93-0.12-0.06B0.882.50.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Queretaro (w)            
Chủ - Khách
Unam Pumas (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Leon (W)
Santos Laguna (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Monterrey (W)
Mazatlan FC (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Toluca (W)
Chivas Guadalajara (W)Queretaro (W)
Queretaro (W)Club America (W)
Queretaro (W)Saint Louis Athletica (W)
Pachuca (W)Queretaro (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW20-09-240 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.63-0.25-0.250.820.751.00X
Mex MFW13-09-242 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.36-0.32-0.440.77-0.25-0.95T
Mex MFW07-09-240 - 2
(0 - 0)
5 - 6-0.22-0.25-0.650.84-10.98X
Mex MFW02-09-241 - 3
(0 - 2)
3 - 2-0.10-0.17-0.85-0.98-1.750.80T
Mex MFW26-08-240 - 2
(0 - 1)
2 - 0-0.25-0.25-0.610.96-0.750.86X
Mex MFW19-08-241 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.32-0.29-0.510.86-0.50.96X
Mex MFW13-08-240 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.79-0.20-0.130.841.50.92X
Mex MFW07-08-240 - 4
(0 - 0)
4 - 10-0.14-0.20-0.780.88-1.50.94T
Mex MFW28-07-241 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.47-0.28-0.370.900.250.80X
Mex MFW23-07-243 - 1
(1 - 0)
11 - 4-0.82-0.18-0.130.851.750.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Puebla (w)So sánh số liệuQueretaro (w)
  • 9Tổng số ghi bàn10
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.0
  • 15Tổng số mất bàn12
  • 1.5Trung bình mất bàn1.2
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Puebla (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Queretaro (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Puebla (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Queretaro (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Puebla (w)Thời gian ghi bànQueretaro (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    5
    0 Bàn
    2
    4
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    3
    Bàn thắng H1
    6
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Puebla (w)Chi tiết về HT/FTQueretaro (w)
  • 0
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    4
    H/T
    3
    3
    H/H
    4
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Puebla (w)Số bàn thắng trong H1&H2Queretaro (w)
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    6
    0
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Puebla (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW05-10-2024KháchCruz Azul (W)6 Ngày
Mex MFW13-10-2024ChủClub Necaxa (W)14 Ngày
Mex MFW18-10-2024KháchAtlas (W)18 Ngày
Queretaro (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW04-10-2024ChủAtlas (W)5 Ngày
Mex MFW12-10-2024KháchTigres (W)12 Ngày
Mex MFW17-10-2024KháchClub Necaxa (W)18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 9.4%Thắng37.5% [12]
  • [6] 18.8%Hòa31.3% [12]
  • [23] 71.9%Bại31.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [3] 9.4%Thắng21.9% [7]
  • [3] 9.4%Hòa12.5% [4]
  • [10] 31.3%Bại15.6% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    69 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    2.16 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.84
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa60.00% [6]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Puebla (w) VS Queretaro (w) ngày 01-10-2024 - Thông tin đội hình