So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
1.75
0.86
-0.99
3.25
0.86
1.27
5.60
8.50
Live
0.92
1.75
0.97
-0.94
3.25
0.81
1.23
6.00
9.60
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.13
3.5
0.01
1.01
18.00
29.00
BET365Sớm
1.00
1.75
0.85
1.00
3.25
0.85
1.29
6.00
8.50
Live
0.88
1.75
0.98
-0.97
3.25
0.83
1.25
7.00
9.00
Run
-0.53
0.25
0.42
-0.48
3.5
0.37
1.01
51.00
126.00
Mansion88Sớm
0.98
1.75
0.88
0.96
3.25
0.88
1.26
5.80
8.80
Live
0.88
1.75
-0.96
0.74
3
-0.84
1.21
6.40
11.00
Run
-0.84
0.25
0.75
-0.54
3.5
0.43
1.01
12.00
100.00
188betSớm
-0.97
1.75
0.87
-0.98
3.25
0.87
1.27
5.60
8.50
Live
0.91
1.75
-0.99
-0.98
3.25
0.87
1.23
6.00
9.60
Run
-0.15
0.25
0.05
-0.15
3.5
0.05
1.01
18.00
29.00
SbobetSớm
-0.97
1.75
0.85
0.96
3.25
0.90
1.26
5.40
7.90
Live
0.90
1.75
-0.98
-0.92
3.25
0.81
1.23
5.90
9.80
Run
-0.51
0.25
0.43
-0.46
3.5
0.38
1.10
7.70
20.00

Bên nào sẽ thắng?

Fenerbahce
ChủHòaKhách
Antalyaspor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FenerbahceSo Sánh Sức MạnhAntalyaspor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Super League-2] Fenerbahce
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
272052672565274.1%
131111311134284.6%
14941361431264.3%
65101851683.3%
[TUR Super League-11] Antalyaspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28106123252361135.7%
14833201927857.1%
14239123391314.3%
623188933.3%

Thành tích đối đầu

Fenerbahce            
Chủ - Khách
AntalyasporFenerbahce
AntalyasporFenerbahce
FenerbahceAntalyaspor
FenerbahceAntalyaspor
AntalyasporFenerbahce
AntalyasporFenerbahce
FenerbahceAntalyaspor
FenerbahceAntalyaspor
AntalyasporFenerbahce
FenerbahceAntalyaspor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR D129-09-240 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.16-0.22-0.70T0.90-1.250.98TX
TUR D103-02-240 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.22-0.24-0.63T0.83-1.00-0.95TX
TUR D117-09-233 - 2
(1 - 1)
7 - 5-0.73-0.20-0.15T0.84-0.80-0.96TT
TUR D130-05-232 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.67-0.22-0.19T0.831.00-0.95TX
TUR D103-01-231 - 2
(1 - 0)
3 - 8-0.27-0.26-0.56T0.85-0.75-0.97TT
TUR D115-01-221 - 1
(0 - 0)
1 - 1-0.29-0.29-0.50H0.88-0.501.00BX
TUR D122-08-212 - 0
(0 - 0)
13 - 2-0.69-0.24-0.17T-0.93-0.800.81TX
TUR D104-03-211 - 1
(0 - 1)
11 - 1-0.68-0.23-0.17H0.811.00-0.93TX
TUR D102-11-201 - 2
(0 - 0)
0 - 12-0.26-0.27-0.58T0.95-0.750.93TT
INT CF31-08-204 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.68-0.21-0.22T1.00-0.800.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Fenerbahce            
Chủ - Khách
AnderlechtFenerbahce
FenerbahceKasimpasa
FenerbahceAnderlecht
AlanyasporFenerbahce
FenerbahceErzurum BB
FenerbahceCaykur Rizespor
MidtjyllandFenerbahce
FenerbahceGoztepe
FenerbahceLyon
Adana DemirsporFenerbahce
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA EL20-02-252 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.37-0.26-0.42H-0.9400.82HT
TUR D116-02-253 - 1
(1 - 0)
1 - 3-0.82-0.15-0.11T1.0020.88TT
UEFA EL13-02-253 - 0
(2 - 0)
6 - 6-0.68-0.22-0.18T0.801-0.93TT
TUR D109-02-250 - 2
(0 - 2)
2 - 3-0.18-0.22-0.68T0.81-1.25-0.93TX
TUR Cup05-02-255 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.89-0.14-0.08T0.952.250.87TT
TUR D102-02-253 - 2
(1 - 2)
10 - 1-0.75-0.20-0.14T1.001.50.88TT
UEFA EL30-01-252 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.34-0.26-0.48H0.94-0.250.88BT
TUR D126-01-253 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.73-0.20-0.15T0.861.25-0.98TT
UEFA EL23-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.46-0.27-0.35H0.940.250.88TX
TUR D119-01-250 - 4
(0 - 0)
2 - 11-0.08-0.14-0.86T0.85-2.25-0.97TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%

Antalyaspor            
Chủ - Khách
AntalyasporKasimpasa
Adana DemirsporAntalyaspor
AntalyasporIstanbul Basaksehir
BodrumsporAntalyaspor
HataysporAntalyaspor
AntalyasporBesiktas JK
GoztepeAntalyaspor
TrabzonsporAntalyaspor
AntalyasporKocaelispor
AntalyasporEyupspor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR D122-02-252 - 1
(2 - 0)
4 - 6-0.43-0.27-0.37-0.930.250.80T
TUR D114-02-251 - 1
(1 - 1)
0 - 9-0.32-0.27-0.48-0.96-0.250.84X
TUR D109-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.37-0.28-0.430.80-0.25-0.93X
TUR Cup05-02-253 - 1
(2 - 0)
5 - 1-0.49-0.29-0.340.830.250.99T
TUR D101-02-252 - 3
(1 - 2)
5 - 2-0.45-0.29-0.340.950.250.93T
TUR D126-01-251 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.31-0.27-0.500.88-0.51.00X
TUR D119-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.60-0.26-0.220.900.750.98X
TUR D112-01-255 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.62-0.24-0.220.820.75-0.94T
TUR Cup07-01-253 - 1
(2 - 0)
7 - 2-0.47-0.28-0.360.900.250.86T
TUR D104-01-251 - 4
(0 - 3)
11 - 4-0.40-0.29-0.390.9200.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

FenerbahceSo sánh số liệuAntalyaspor
  • 27Tổng số ghi bàn12
  • 2.7Trung bình ghi bàn1.2
  • 9Tổng số mất bàn19
  • 0.9Trung bình mất bàn1.9
  • 70.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 0.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Fenerbahce
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem3XemXem9XemXem47.8%XemXem14XemXem60.9%XemXem9XemXem39.1%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
622233.3%Xem583.3%116.7%Xem
Antalyaspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem0XemXem12XemXem50%XemXem12XemXem50%XemXem12XemXem50%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Fenerbahce
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem3XemXem9XemXem47.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Antalyaspor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem1XemXem15XemXem33.3%XemXem10XemXem41.7%XemXem8XemXem33.3%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem3XemXem0XemXem9XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem2XemXem16.7%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FenerbahceThời gian ghi bànAntalyaspor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    12
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    7
    6
    2 Bàn
    6
    2
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    12
    9
    Bàn thắng H1
    28
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FenerbahceChi tiết về HT/FTAntalyaspor
  • 8
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    3
    H/T
    7
    8
    H/H
    1
    1
    H/B
    2
    2
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    6
    B/B
ChủKhách
FenerbahceSố bàn thắng trong H1&H2Antalyaspor
  • 8
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    6
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    1
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fenerbahce
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL06-03-2025ChủGlasgow Rangers4 Ngày
UEFA EL13-03-2025KháchGlasgow Rangers11 Ngày
TUR D116-03-2025ChủSamsunspor14 Ngày
Antalyaspor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR D108-03-2025ChủCaykur Rizespor6 Ngày
TUR D116-03-2025KháchGalatasaray14 Ngày
TUR D130-03-2025ChủAlanyaspor28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [20] 74.1%Thắng35.7% [10]
  • [5] 18.5%Hòa21.4% [10]
  • [2] 7.4%Bại42.9% [12]
  • Chủ/Khách
  • [11] 40.7%Thắng7.1% [2]
  • [1] 3.7%Hòa10.7% [3]
  • [1] 3.7%Bại32.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    67 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    2.48 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.15 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    52
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    1.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 55.56%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 22.22%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Fenerbahce VS Antalyaspor ngày 03-03-2025 - Thông tin đội hình